Tỷ giá MYR sang ALL
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Lek Albania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 19,827 ALL1 ALL = 0,05044 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 19,742
- Cao nhất
- 20,076
- Trung bình
- 19,92
- Thay đổi
- +0,43%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 19,827 | −0,015 · −0,07% |
| 24 thg 10, 2026 | 19,842 | +0,033 · +0,16% |
| 23 thg 10, 2026 | 19,809 | +0,018 · +0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 19,791 | −0,014 · −0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 19,805 | +0,032 · +0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 19,773 | −0,093 · −0,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 19,866 | −0,012 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 19,877 | +0,016 · +0,08% |
| 17 thg 10, 2026 | 19,862 | −0,084 · −0,42% |
| 16 thg 10, 2026 | 19,946 | −0,071 · −0,36% |
| 15 thg 10, 2026 | 20,017 | +0,032 · +0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 19,985 | −0,061 · −0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 20,046 | +0,013 · +0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 20,033 | −0,003 · −0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 20,036 | 0,000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 20,036 | +0,042 · +0,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 19,994 | −0,074 · −0,37% |
| 8 thg 10, 2026 | 20,068 | +0,064 · +0,32% |
| 7 thg 10, 2026 | 20,004 | −0,072 · −0,36% |
| 6 thg 10, 2026 | 20,076 | +0,077 · +0,39% |
| 5 thg 10, 2026 | 19,999 | +0,002 · +0,01% |
| 4 thg 10, 2026 | 19,997 | 0,000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 19,997 | −0,035 · −0,17% |
| 2 thg 10, 2026 | 20,032 | +0,143 · +0,72% |
| 1 thg 10, 2026 | 19,889 | −0,022 · −0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 19,91 | +0,069 · +0,35% |
| 29 thg 9, 2026 | 19,841 | +0,053 · +0,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 19,789 | −0,023 · −0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 19,811 | +0,004 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 19,807 | +0,065 · +0,33% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR19,83 ALL
- 5 MYR99,14 ALL
- 10 MYR198,27 ALL
- 50 MYR991,36 ALL
- 100 MYR1.982,71 ALL
- 500 MYR9.913,56 ALL
- 1.000 MYR19.827,12 ALL
- 5.000 MYR99.135,58 ALL
- 10.000 MYR198.271,15 ALL
- 100 ALL5,04 MYR
- 500 ALL25,22 MYR
- 1.000 ALL50,44 MYR
- 2.500 ALL126,09 MYR
- 5.000 ALL252,18 MYR
- 10.000 ALL504,36 MYR
- 50.000 ALL2.521,8 MYR
- 100.000 ALL5.043,6 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang ALL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 19,827 ALL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ALL = 0,05044 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang ALL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,43%: thấp nhất 19,742, cao nhất 20,076, trung bình 19,92 ALL cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.