Tỷ giá EUR sang ALL
1 Euro bằng bao nhiêu Lek Albania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EUR = 90,754 ALL1 ALL = 0,01102 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 90,714
- Cao nhất
- 92,076
- Trung bình
- 91,543
- Thay đổi
- −0,85%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 90,754 | −0,076 · −0,08% |
| 24 thg 10, 2026 | 90,83 | +0,116 · +0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 90,714 | −0,120 · −0,13% |
| 22 thg 10, 2026 | 90,834 | +0,069 · +0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 90,765 | +0,048 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 90,717 | −0,344 · −0,38% |
| 19 thg 10, 2026 | 91,061 | −0,127 · −0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 91,188 | +0,019 · +0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 91,169 | −0,356 · −0,39% |
| 16 thg 10, 2026 | 91,525 | −0,185 · −0,20% |
| 15 thg 10, 2026 | 91,71 | +0,252 · +0,28% |
| 14 thg 10, 2026 | 91,458 | −0,094 · −0,10% |
| 13 thg 10, 2026 | 91,553 | −0,086 · −0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 91,638 | −0,091 · −0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 91,729 | +0,017 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 91,712 | −0,133 · −0,14% |
| 9 thg 10, 2026 | 91,845 | −0,067 · −0,07% |
| 8 thg 10, 2026 | 91,911 | +0,097 · +0,11% |
| 7 thg 10, 2026 | 91,814 | −0,175 · −0,19% |
| 6 thg 10, 2026 | 91,989 | +0,556 · +0,61% |
| 5 thg 10, 2026 | 91,433 | −0,541 · −0,59% |
| 4 thg 10, 2026 | 91,974 | +0,050 · +0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 91,924 | −0,140 · −0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 92,064 | +0,083 · +0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 91,98 | −0,096 · −0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 92,076 | +0,035 · +0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 92,041 | +0,044 · +0,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 91,997 | +0,036 · +0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 91,96 | +0,028 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 91,933 | +0,401 · +0,44% |
Số tiền phổ biến
- 1 EUR90,75 ALL
- 5 EUR453,77 ALL
- 10 EUR907,54 ALL
- 50 EUR4.537,7 ALL
- 100 EUR9.075,4 ALL
- 500 EUR45.376,99 ALL
- 1.000 EUR90.753,98 ALL
- 5.000 EUR453.769,89 ALL
- 10.000 EUR907.539,77 ALL
- 100 ALL1,1 EUR
- 500 ALL5,51 EUR
- 1.000 ALL11,02 EUR
- 2.500 ALL27,55 EUR
- 5.000 ALL55,09 EUR
- 10.000 ALL110,19 EUR
- 50.000 ALL550,94 EUR
- 100.000 ALL1.101,88 EUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EUR sang ALL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EUR = 90,754 ALL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ALL = 0,01102 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EUR sang ALL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,85%: thấp nhất 90,714, cao nhất 92,076, trung bình 91,543 ALL cho 1 EUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.