Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ALL sang MYR

1 Lek Albania bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ALL = 0,05044 MYR1 MYR = 19,827 ALLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,04981
Cao nhất
0,05065
Trung bình
0,0502
Thay đổi
−0,43%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,05044+0,00004 · +0,07%
24 thg 10, 20260,0504−0,00008 · −0,16%
23 thg 10, 20260,05048−0,00005 · −0,09%
22 thg 10, 20260,05053+0,00004 · +0,07%
21 thg 10, 20260,05049−0,00008 · −0,16%
20 thg 10, 20260,05057+0,00024 · +0,47%
19 thg 10, 20260,05034+0,00003 · +0,06%
18 thg 10, 20260,05031−0,00004 · −0,08%
17 thg 10, 20260,05035+0,00021 · +0,42%
16 thg 10, 20260,05014+0,00018 · +0,36%
15 thg 10, 20260,04996−0,00008 · −0,16%
14 thg 10, 20260,05004+0,00015 · +0,31%
13 thg 10, 20260,04989−0,00003 · −0,06%
12 thg 10, 20260,04992+0,00001 · +0,01%
11 thg 10, 20260,049910,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,04991−0,00011 · −0,21%
9 thg 10, 20260,05002+0,00018 · +0,37%
8 thg 10, 20260,04983−0,00016 · −0,32%
7 thg 10, 20260,04999+0,00018 · +0,36%
6 thg 10, 20260,04981−0,00019 · −0,38%
5 thg 10, 20260,05−0,00001 · −0,01%
4 thg 10, 20260,050010,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,05001+0,00009 · +0,17%
2 thg 10, 20260,04992−0,00036 · −0,72%
1 thg 10, 20260,05028+0,00005 · +0,11%
30 thg 9, 20260,05023−0,00017 · −0,35%
29 thg 9, 20260,0504−0,00013 · −0,27%
28 thg 9, 20260,05053+0,00006 · +0,12%
27 thg 9, 20260,05048−0,00001 · −0,02%
26 thg 9, 20260,05049−0,00017 · −0,33%

Số tiền phổ biến

  • 100 ALL5,04 MYR
  • 500 ALL25,22 MYR
  • 1.000 ALL50,44 MYR
  • 2.500 ALL126,09 MYR
  • 5.000 ALL252,18 MYR
  • 10.000 ALL504,36 MYR
  • 50.000 ALL2.521,8 MYR
  • 100.000 ALL5.043,6 MYR
  • 1 MYR19,83 ALL
  • 5 MYR99,14 ALL
  • 10 MYR198,27 ALL
  • 50 MYR991,36 ALL
  • 100 MYR1.982,71 ALL
  • 500 MYR9.913,56 ALL
  • 1.000 MYR19.827,12 ALL
  • 5.000 MYR99.135,58 ALL
  • 10.000 MYR198.271,15 ALL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ALL sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ALL = 0,05044 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 19,827 ALL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ALL sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,43%: thấp nhất 0,04981, cao nhất 0,05065, trung bình 0,0502 MYR cho 1 ALL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.