Tỷ giá CNY sang ALL
1 Nhân dân tệ bằng bao nhiêu Lek Albania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CNY = 12,15 ALL1 ALL = 0,08231 CNYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 11,975
- Cao nhất
- 12,237
- Trung bình
- 12,143
- Thay đổi
- +1,45%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 12,15 | +0,027 · +0,22% |
| 23 thg 10, 2026 | 12,123 | +0,019 · +0,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 12,104 | 0,000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 12,104 | +0,015 · +0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 12,089 | −0,045 · −0,37% |
| 19 thg 10, 2026 | 12,134 | 0,000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 12,134 | +0,003 · +0,03% |
| 17 thg 10, 2026 | 12,13 | −0,045 · −0,37% |
| 16 thg 10, 2026 | 12,175 | −0,033 · −0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 12,208 | +0,017 · +0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 12,191 | −0,044 · −0,36% |
| 13 thg 10, 2026 | 12,235 | +0,011 · +0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 12,224 | +0,005 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 12,219 | −0,006 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 12,226 | +0,023 · +0,19% |
| 9 thg 10, 2026 | 12,202 | −0,035 · −0,28% |
| 8 thg 10, 2026 | 12,237 | +0,045 · +0,37% |
| 7 thg 10, 2026 | 12,192 | −0,041 · −0,33% |
| 6 thg 10, 2026 | 12,233 | +0,040 · +0,33% |
| 5 thg 10, 2026 | 12,193 | +0,014 · +0,11% |
| 4 thg 10, 2026 | 12,179 | −0,004 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 12,183 | −0,015 · −0,12% |
| 2 thg 10, 2026 | 12,198 | +0,077 · +0,63% |
| 1 thg 10, 2026 | 12,121 | +0,004 · +0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 12,118 | +0,040 · +0,33% |
| 29 thg 9, 2026 | 12,078 | +0,046 · +0,38% |
| 28 thg 9, 2026 | 12,032 | +0,011 · +0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 12,021 | −0,001 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 12,022 | +0,030 · +0,25% |
| 25 thg 9, 2026 | 11,993 | +0,017 · +0,14% |
Số tiền phổ biến
- 1 CNY12,15 ALL
- 5 CNY60,75 ALL
- 10 CNY121,5 ALL
- 50 CNY607,48 ALL
- 100 CNY1.214,97 ALL
- 500 CNY6.074,83 ALL
- 1.000 CNY12.149,67 ALL
- 5.000 CNY60.748,34 ALL
- 10.000 CNY121.496,69 ALL
- 100 ALL8,23 CNY
- 500 ALL41,15 CNY
- 1.000 ALL82,31 CNY
- 2.500 ALL205,77 CNY
- 5.000 ALL411,53 CNY
- 10.000 ALL823,07 CNY
- 50.000 ALL4.115,34 CNY
- 100.000 ALL8.230,68 CNY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CNY sang ALL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CNY = 12,15 ALL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ALL = 0,08231 CNY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CNY sang ALL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,45%: thấp nhất 11,975, cao nhất 12,237, trung bình 12,143 ALL cho 1 CNY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.