Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RUB sang ALL

1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Lek Albania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RUB = 1,009 ALL1 ALL = 0,99076 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,94698
Cao nhất
1,009
Trung bình
0,96995
Thay đổi
+6,50%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,009+0,021 · +2,17%
23 thg 10, 20260,98785−0,00380 · −0,38%
22 thg 10, 20260,99165+0,01184 · +1,21%
21 thg 10, 20260,97981+0,00460 · +0,47%
20 thg 10, 20260,97522+0,01243 · +1,29%
19 thg 10, 20260,96278−0,00173 · −0,18%
18 thg 10, 20260,96451−0,01734 · −1,77%
17 thg 10, 20260,98185+0,00946 · +0,97%
16 thg 10, 20260,97239−0,00440 · −0,45%
15 thg 10, 20260,9768+0,00405 · +0,42%
14 thg 10, 20260,97275−0,00353 · −0,36%
13 thg 10, 20260,97628+0,01596 · +1,66%
12 thg 10, 20260,96032−0,00104 · −0,11%
11 thg 10, 20260,96136+0,00018 · +0,02%
10 thg 10, 20260,96118−0,00041 · −0,04%
9 thg 10, 20260,96159+0,00218 · +0,23%
8 thg 10, 20260,95941−0,00502 · −0,52%
7 thg 10, 20260,96443−0,00238 · −0,25%
6 thg 10, 20260,96681−0,00810 · −0,83%
5 thg 10, 20260,97492−0,00563 · −0,57%
4 thg 10, 20260,98054+0,00435 · +0,45%
3 thg 10, 20260,97619−0,00514 · −0,52%
2 thg 10, 20260,98133+0,00678 · +0,70%
1 thg 10, 20260,97455+0,00428 · +0,44%
30 thg 9, 20260,97027+0,01159 · +1,21%
29 thg 9, 20260,95868+0,00139 · +0,15%
28 thg 9, 20260,95729+0,00013 · +0,01%
27 thg 9, 20260,95716+0,00075 · +0,08%
26 thg 9, 20260,95641+0,00943 · +1,00%
25 thg 9, 20260,94698−0,00077 · −0,08%

Số tiền phổ biến

  • 10 RUB10,09 ALL
  • 50 RUB50,47 ALL
  • 100 RUB100,93 ALL
  • 500 RUB504,66 ALL
  • 1.000 RUB1.009,33 ALL
  • 5.000 RUB5.046,64 ALL
  • 10.000 RUB10.093,28 ALL
  • 50.000 RUB50.466,41 ALL
  • 100.000 RUB100.932,83 ALL
  • 10 ALL9,91 RUB
  • 50 ALL49,54 RUB
  • 100 ALL99,08 RUB
  • 250 ALL247,69 RUB
  • 500 ALL495,38 RUB
  • 1.000 ALL990,76 RUB
  • 5.000 ALL4.953,79 RUB
  • 10.000 ALL9.907,58 RUB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RUB sang ALL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RUB = 1,009 ALL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ALL = 0,99076 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RUB sang ALL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,50%: thấp nhất 0,94698, cao nhất 1,009, trung bình 0,96995 ALL cho 1 RUB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.