Tỷ giá USD sang ALL
1 Đô la Mỹ bằng bao nhiêu Lek Albania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 USD = 81,069 ALL1 ALL = 0,01234 USDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 80,407
- Cao nhất
- 82,028
- Trung bình
- 81,324
- Thay đổi
- +0,82%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 81,069 | +0,173 · +0,21% |
| 23 thg 10, 2026 | 80,896 | +0,105 · +0,13% |
| 22 thg 10, 2026 | 80,791 | −0,047 · −0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 80,838 | +0,100 · +0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 80,738 | −0,354 · −0,44% |
| 19 thg 10, 2026 | 81,092 | −0,044 · −0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 81,136 | +0,017 · +0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 81,118 | −0,327 · −0,40% |
| 16 thg 10, 2026 | 81,445 | −0,256 · −0,31% |
| 15 thg 10, 2026 | 81,701 | +0,121 · +0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 81,58 | −0,346 · −0,42% |
| 13 thg 10, 2026 | 81,925 | +0,109 · +0,13% |
| 12 thg 10, 2026 | 81,817 | −0,058 · −0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 81,875 | +0,002 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 81,873 | +0,150 · +0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 81,723 | −0,304 · −0,37% |
| 8 thg 10, 2026 | 82,028 | +0,274 · +0,34% |
| 7 thg 10, 2026 | 81,753 | −0,271 · −0,33% |
| 6 thg 10, 2026 | 82,024 | +0,268 · +0,33% |
| 5 thg 10, 2026 | 81,757 | +0,061 · +0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 81,695 | +0,010 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 81,686 | −0,124 · −0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 81,81 | +0,531 · +0,65% |
| 1 thg 10, 2026 | 81,279 | +0,028 · +0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 81,251 | +0,234 · +0,29% |
| 29 thg 9, 2026 | 81,017 | +0,240 · +0,30% |
| 28 thg 9, 2026 | 80,777 | +0,053 · +0,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 80,723 | +0,019 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 80,705 | +0,199 · +0,25% |
| 25 thg 9, 2026 | 80,506 | +0,098 · +0,12% |
Số tiền phổ biến
- 1 USD81,07 ALL
- 5 USD405,34 ALL
- 10 USD810,69 ALL
- 50 USD4.053,43 ALL
- 100 USD8.106,86 ALL
- 500 USD40.534,28 ALL
- 1.000 USD81.068,56 ALL
- 5.000 USD405.342,78 ALL
- 10.000 USD810.685,56 ALL
- 100 ALL1,23 USD
- 500 ALL6,17 USD
- 1.000 ALL12,34 USD
- 2.500 ALL30,84 USD
- 5.000 ALL61,68 USD
- 10.000 ALL123,35 USD
- 50.000 ALL616,76 USD
- 100.000 ALL1.233,52 USD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá USD sang ALL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 USD = 81,069 ALL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ALL = 0,01234 USD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá USD sang ALL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,82%: thấp nhất 80,407, cao nhất 82,028, trung bình 81,324 ALL cho 1 USD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.