Tỷ giá MRU sang CNY
1 Ouguiya Mauritania bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MRU = 0,16645 CNY1 CNY = 6,008 MRUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,16564
- Cao nhất
- 0,16828
- Trung bình
- 0,16702
- Thay đổi
- −0,75%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,16645 | −0,00064 · −0,38% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,16708 | +0,00020 · +0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,16688 | +0,00047 · +0,28% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,16641 | −0,00013 · −0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,16654 | −0,00021 · −0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,16675 | +0,00004 · +0,02% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,16671 | 0,00000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,16671 | −0,00056 · −0,33% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,16727 | +0,00030 · +0,18% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,16697 | +0,00073 · +0,44% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,16624 | +0,00060 · +0,36% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,16564 | −0,00006 · −0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,16569 | −0,00190 · −1,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,1676 | +0,00080 · +0,48% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,16679 | −0,00079 · −0,47% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,16758 | −0,00070 · −0,41% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,16828 | +0,00077 · +0,46% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,16751 | −0,00006 · −0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,16757 | +0,00010 · +0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,16747 | +0,00052 · +0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,16696 | −0,00098 · −0,59% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,16794 | +0,00065 · +0,39% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,1673 | +0,00021 · +0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,16708 | +0,00020 · +0,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,16688 | −0,00013 · −0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,16701 | −0,00034 · −0,20% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,16735 | +0,00042 · +0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,16693 | −0,00038 · −0,22% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,1673 | +0,00027 · +0,16% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,16703 | −0,00067 · −0,40% |
Số tiền phổ biến
- 10 MRU1,66 CNY
- 50 MRU8,32 CNY
- 100 MRU16,64 CNY
- 250 MRU41,61 CNY
- 500 MRU83,22 CNY
- 1.000 MRU166,45 CNY
- 5.000 MRU832,23 CNY
- 10.000 MRU1.664,46 CNY
- 1 CNY6,01 MRU
- 5 CNY30,04 MRU
- 10 CNY60,08 MRU
- 50 CNY300,4 MRU
- 100 CNY600,8 MRU
- 500 CNY3.003,98 MRU
- 1.000 CNY6.007,97 MRU
- 5.000 CNY30.039,83 MRU
- 10.000 CNY60.079,67 MRU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MRU sang CNY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MRU = 0,16645 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 6,008 MRU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MRU sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,75%: thấp nhất 0,16564, cao nhất 0,16828, trung bình 0,16702 CNY cho 1 MRU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.