Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MRU sang EUR

1 Ouguiya Mauritania bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MRU = 0,02227 EUR1 EUR = 44,90 MRUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02183
Cao nhất
0,02236
Trung bình
0,02216
Thay đổi
+1,36%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,02227−0,00008 · −0,35%
24 thg 10, 20260,02235+0,00005 · +0,22%
23 thg 10, 20260,0223+0,00013 · +0,57%
22 thg 10, 20260,02217−0,00003 · −0,15%
21 thg 10, 20260,02221−0,00001 · −0,05%
20 thg 10, 20260,02222+0,00001 · +0,03%
19 thg 10, 20260,02221+0,00003 · +0,14%
18 thg 10, 20260,02218−0,00007 · −0,33%
17 thg 10, 20260,02226+0,00004 · +0,20%
16 thg 10, 20260,02221+0,00008 · +0,38%
15 thg 10, 20260,02213+0,00005 · +0,23%
14 thg 10, 20260,02208−0,00007 · −0,29%
13 thg 10, 20260,02214−0,00021 · −0,95%
12 thg 10, 20260,02236+0,00014 · +0,62%
11 thg 10, 20260,02222−0,00012 · −0,54%
10 thg 10, 20260,02234−0,00002 · −0,08%
9 thg 10, 20260,02236+0,00006 · +0,25%
8 thg 10, 20260,0223+0,00005 · +0,22%
7 thg 10, 20260,02225−0,00002 · −0,09%
6 thg 10, 20260,02227+0,00001 · +0,03%
5 thg 10, 20260,02227+0,00003 · +0,12%
4 thg 10, 20260,02224+0,00007 · +0,30%
3 thg 10, 20260,02217+0,00003 · +0,16%
2 thg 10, 20260,02214+0,00015 · +0,66%
1 thg 10, 20260,02199+0,00001 · +0,06%
30 thg 9, 20260,02198+0,00002 · +0,08%
29 thg 9, 20260,02196+0,00013 · +0,59%
28 thg 9, 20260,02183−0,00004 · −0,17%
27 thg 9, 20260,02187+0,00003 · +0,12%
26 thg 9, 20260,02184−0,00013 · −0,59%

Số tiền phổ biến

  • 100 MRU2,23 EUR
  • 500 MRU11,14 EUR
  • 1.000 MRU22,27 EUR
  • 2.500 MRU55,68 EUR
  • 5.000 MRU111,36 EUR
  • 10.000 MRU222,72 EUR
  • 50.000 MRU1.113,58 EUR
  • 100.000 MRU2.227,16 EUR
  • 1 EUR44,9 MRU
  • 5 EUR224,5 MRU
  • 10 EUR449 MRU
  • 50 EUR2.245,01 MRU
  • 100 EUR4.490,02 MRU
  • 500 EUR22.450,11 MRU
  • 1.000 EUR44.900,22 MRU
  • 5.000 EUR224.501,12 MRU
  • 10.000 EUR449.002,24 MRU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MRU sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MRU = 0,02227 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 44,90 MRU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MRU sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,36%: thấp nhất 0,02183, cao nhất 0,02236, trung bình 0,02216 EUR cho 1 MRU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.