Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MRU sang RUB

1 Ouguiya Mauritania bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MRU = 2,011 RUB1 RUB = 0,49721 MRUCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,011
Cao nhất
2,136
Trung bình
2,092
Thay đổi
−4,76%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20262,011−0,037 · −1,79%
23 thg 10, 20262,048+0,017 · +0,82%
22 thg 10, 20262,031−0,026 · −1,27%
21 thg 10, 20262,057−0,010 · −0,47%
20 thg 10, 20262,067−0,034 · −1,62%
19 thg 10, 20262,101+0,004 · +0,18%
18 thg 10, 20262,097+0,031 · +1,49%
17 thg 10, 20262,067−0,024 · −1,15%
16 thg 10, 20262,091+0,013 · +0,63%
15 thg 10, 20262,078+0,002 · +0,09%
14 thg 10, 20262,076−0,001 · −0,04%
13 thg 10, 20262,077−0,057 · −2,66%
12 thg 10, 20262,133+0,013 · +0,63%
11 thg 10, 20262,12−0,011 · −0,54%
10 thg 10, 20262,132−0,004 · −0,18%
9 thg 10, 20262,135−0,001 · −0,05%
8 thg 10, 20262,136+0,018 · +0,85%
7 thg 10, 20262,118−0,001 · −0,03%
6 thg 10, 20262,119+0,031 · +1,48%
5 thg 10, 20262,088+0,002 · +0,10%
4 thg 10, 20262,086−0,002 · −0,09%
3 thg 10, 20262,088+0,011 · +0,53%
2 thg 10, 20262,077+0,001 · +0,06%
1 thg 10, 20262,076−0,010 · −0,48%
30 thg 9, 20262,086−0,023 · −1,07%
29 thg 9, 20262,108+0,010 · +0,49%
28 thg 9, 20262,098−0,003 · −0,15%
27 thg 9, 20262,101+0,001 · +0,07%
26 thg 9, 20262,10−0,024 · −1,14%
25 thg 9, 20262,124+0,012 · +0,57%

Số tiền phổ biến

  • 1 MRU2,01 RUB
  • 5 MRU10,06 RUB
  • 10 MRU20,11 RUB
  • 25 MRU50,28 RUB
  • 50 MRU100,56 RUB
  • 100 MRU201,12 RUB
  • 500 MRU1.005,61 RUB
  • 1.000 MRU2.011,23 RUB
  • 10 RUB4,97 MRU
  • 50 RUB24,86 MRU
  • 100 RUB49,72 MRU
  • 500 RUB248,6 MRU
  • 1.000 RUB497,21 MRU
  • 5.000 RUB2.486,05 MRU
  • 10.000 RUB4.972,09 MRU
  • 50.000 RUB24.860,45 MRU
  • 100.000 RUB49.720,91 MRU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MRU sang RUB hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MRU = 2,011 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 0,49721 MRU. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MRU sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,76%: thấp nhất 2,011, cao nhất 2,136, trung bình 2,092 RUB cho 1 MRU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.