Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MRU sang GBP

1 Ouguiya Mauritania bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MRU = 0,01866 GBP1 GBP = 53,598 MRUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01861
Cao nhất
0,01897
Trung bình
0,01879
Thay đổi
−1,33%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,01866−0,00006 · −0,32%
24 thg 10, 20260,01872+0,00005 · +0,25%
23 thg 10, 20260,01867+0,00006 · +0,33%
22 thg 10, 20260,01861−0,00003 · −0,18%
21 thg 10, 20260,01864−0,00002 · −0,09%
20 thg 10, 20260,01866−0,00006 · −0,32%
19 thg 10, 20260,01872+0,00001 · +0,07%
18 thg 10, 20260,0187−0,00006 · −0,33%
17 thg 10, 20260,018770,00000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,01876+0,00001 · +0,07%
15 thg 10, 20260,01875+0,00010 · +0,55%
14 thg 10, 20260,01865−0,00007 · −0,38%
13 thg 10, 20260,01872−0,00020 · −1,07%
12 thg 10, 20260,01892+0,00010 · +0,54%
11 thg 10, 20260,01882−0,00009 · −0,49%
10 thg 10, 20260,01891−0,00006 · −0,30%
9 thg 10, 20260,01897+0,00005 · +0,25%
8 thg 10, 20260,01892+0,00006 · +0,30%
7 thg 10, 20260,01886−0,00004 · −0,20%
6 thg 10, 20260,0189+0,00005 · +0,27%
5 thg 10, 20260,01885−0,00006 · −0,30%
4 thg 10, 20260,01891+0,00006 · +0,33%
3 thg 10, 20260,01885−0,00001 · −0,05%
2 thg 10, 20260,01886+0,00007 · +0,36%
1 thg 10, 20260,01879−0,00004 · −0,22%
30 thg 9, 20260,01883−0,00002 · −0,09%
29 thg 9, 20260,01885+0,00007 · +0,40%
28 thg 9, 20260,01877−0,00003 · −0,18%
27 thg 9, 20260,0188+0,00002 · +0,11%
26 thg 9, 20260,01878−0,00012 · −0,66%

Số tiền phổ biến

  • 100 MRU1,87 GBP
  • 500 MRU9,33 GBP
  • 1.000 MRU18,66 GBP
  • 2.500 MRU46,64 GBP
  • 5.000 MRU93,29 GBP
  • 10.000 MRU186,57 GBP
  • 50.000 MRU932,87 GBP
  • 100.000 MRU1.865,75 GBP
  • 1 GBP53,6 MRU
  • 5 GBP267,99 MRU
  • 10 GBP535,98 MRU
  • 50 GBP2.679,89 MRU
  • 100 GBP5.359,78 MRU
  • 500 GBP26.798,88 MRU
  • 1.000 GBP53.597,75 MRU
  • 5.000 GBP267.988,75 MRU
  • 10.000 GBP535.977,5 MRU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MRU sang GBP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MRU = 0,01866 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 53,598 MRU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MRU sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,33%: thấp nhất 0,01861, cao nhất 0,01897, trung bình 0,01879 GBP cho 1 MRU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.