Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MKD sang UAH

1 Denar Macedonia bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MKD = 0,82492 UAH1 UAH = 1,212 MKDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,81544
Cao nhất
0,83271
Trung bình
0,82212
Thay đổi
−0,94%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,82492+0,00399 · +0,49%
23 thg 10, 20260,82093+0,00011 · +0,01%
22 thg 10, 20260,82082+0,00073 · +0,09%
21 thg 10, 20260,82009+0,00088 · +0,11%
20 thg 10, 20260,81921+0,00013 · +0,02%
19 thg 10, 20260,81908−0,00116 · −0,14%
18 thg 10, 20260,82024+0,00037 · +0,05%
17 thg 10, 20260,81987+0,00296 · +0,36%
16 thg 10, 20260,81691−0,00159 · −0,19%
15 thg 10, 20260,8185−0,00258 · −0,31%
14 thg 10, 20260,82108+0,00113 · +0,14%
13 thg 10, 20260,81995+0,00268 · +0,33%
12 thg 10, 20260,81726+0,00031 · +0,04%
11 thg 10, 20260,81695−0,00075 · −0,09%
10 thg 10, 20260,81769−0,00088 · −0,11%
9 thg 10, 20260,81858+0,00313 · +0,38%
8 thg 10, 20260,81544−0,00380 · −0,46%
7 thg 10, 20260,81924−0,00172 · −0,21%
6 thg 10, 20260,82096−0,00024 · −0,03%
5 thg 10, 20260,82121−0,00032 · −0,04%
4 thg 10, 20260,82153−0,00195 · −0,24%
3 thg 10, 20260,82348+0,00423 · +0,52%
2 thg 10, 20260,81924−0,00521 · −0,63%
1 thg 10, 20260,82446−0,00064 · −0,08%
30 thg 9, 20260,82509−0,00448 · −0,54%
29 thg 9, 20260,82957+0,00125 · +0,15%
28 thg 9, 20260,82832−0,00254 · −0,31%
27 thg 9, 20260,83086+0,00216 · +0,26%
26 thg 9, 20260,8287−0,00398 · −0,48%
25 thg 9, 20260,83268−0,00003 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 10 MKD8,25 UAH
  • 50 MKD41,25 UAH
  • 100 MKD82,49 UAH
  • 250 MKD206,23 UAH
  • 500 MKD412,46 UAH
  • 1.000 MKD824,92 UAH
  • 5.000 MKD4.124,62 UAH
  • 10.000 MKD8.249,23 UAH
  • 10 UAH12,12 MKD
  • 50 UAH60,61 MKD
  • 100 UAH121,22 MKD
  • 500 UAH606,12 MKD
  • 1.000 UAH1.212,23 MKD
  • 5.000 UAH6.061,17 MKD
  • 10.000 UAH12.122,34 MKD
  • 50.000 UAH60.611,71 MKD
  • 100.000 UAH121.223,42 MKD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MKD sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MKD = 0,82492 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 1,212 MKD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MKD sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,94%: thấp nhất 0,81544, cao nhất 0,83271, trung bình 0,82212 UAH cho 1 MKD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.