Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MKD sang RUB

1 Denar Macedonia bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MKD = 1,461 RUB1 RUB = 0,68461 MKDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,461
Cao nhất
1,574
Trung bình
1,534
Thay đổi
−7,13%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,461−0,030 · −2,04%
23 thg 10, 20261,491+0,006 · +0,43%
22 thg 10, 20261,485−0,017 · −1,16%
21 thg 10, 20261,502−0,004 · −0,25%
20 thg 10, 20261,506−0,028 · −1,83%
19 thg 10, 20261,534−0,003 · −0,19%
18 thg 10, 20261,537+0,028 · +1,88%
17 thg 10, 20261,509−0,015 · −1,00%
16 thg 10, 20261,524+0,003 · +0,22%
15 thg 10, 20261,521−0,006 · −0,43%
14 thg 10, 20261,5270,000 · 0,00%
13 thg 10, 20261,527−0,024 · −1,52%
12 thg 10, 20261,551+0,001 · +0,04%
11 thg 10, 20261,55−0,001 · −0,06%
10 thg 10, 20261,551+0,002 · +0,16%
9 thg 10, 20261,549−0,006 · −0,41%
8 thg 10, 20261,555+0,006 · +0,41%
7 thg 10, 20261,549+0,002 · +0,14%
6 thg 10, 20261,546+0,015 · +0,99%
5 thg 10, 20261,531+0,006 · +0,40%
4 thg 10, 20261,525−0,007 · −0,47%
3 thg 10, 20261,532+0,011 · +0,74%
2 thg 10, 20261,521−0,016 · −1,06%
1 thg 10, 20261,537−0,005 · −0,31%
30 thg 9, 20261,542−0,018 · −1,18%
29 thg 9, 20261,5610,000 · 0,00%
28 thg 9, 20261,56−0,001 · −0,08%
27 thg 9, 20261,5620,000 · 0,00%
26 thg 9, 20261,562−0,012 · −0,78%
25 thg 9, 20261,574+0,001 · +0,09%

Số tiền phổ biến

  • 1 MKD1,46 RUB
  • 5 MKD7,3 RUB
  • 10 MKD14,61 RUB
  • 25 MKD36,52 RUB
  • 50 MKD73,03 RUB
  • 100 MKD146,07 RUB
  • 500 MKD730,34 RUB
  • 1.000 MKD1.460,68 RUB
  • 10 RUB6,85 MKD
  • 50 RUB34,23 MKD
  • 100 RUB68,46 MKD
  • 500 RUB342,31 MKD
  • 1.000 RUB684,61 MKD
  • 5.000 RUB3.423,05 MKD
  • 10.000 RUB6.846,11 MKD
  • 50.000 RUB34.230,54 MKD
  • 100.000 RUB68.461,08 MKD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MKD sang RUB hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MKD = 1,461 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 0,68461 MKD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MKD sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −7,13%: thấp nhất 1,461, cao nhất 1,574, trung bình 1,534 RUB cho 1 MKD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.