Tỷ giá MKD sang EUR
1 Denar Macedonia bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MKD = 0,01626 EUR1 EUR = 61,512 MKDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01619
- Cao nhất
- 0,01633
- Trung bình
- 0,01624
- Thay đổi
- −0,18%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01626 | +0,00003 · +0,16% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01623 | −0,00001 · −0,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01624 | +0,00003 · +0,18% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01621 | −0,00001 · −0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01621 | +0,00003 · +0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01619 | −0,00003 · −0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01622 | −0,00004 · −0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01626 | +0,00001 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01625 | +0,00006 · +0,35% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01619 | −0,00001 · −0,03% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0162 | −0,00005 · −0,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01624 | −0,00004 · −0,26% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01628 | +0,00003 · +0,21% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01625 | +0,00001 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01625 | −0,00001 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01626 | +0,00004 · +0,26% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01621 | −0,00002 · −0,11% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01623 | −0,00004 · −0,22% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01627 | +0,00001 · +0,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01625 | −0,00007 · −0,46% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01633 | +0,00007 · +0,42% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01626 | −0,00001 · −0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01627 | +0,00006 · +0,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01621 | −0,00008 · −0,46% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01629 | +0,00004 · +0,24% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01625 | 0,00000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01625 | +0,00002 · +0,11% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01624 | −0,00002 · −0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01625 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01625 | −0,00004 · −0,23% |
Số tiền phổ biến
- 100 MKD1,63 EUR
- 500 MKD8,13 EUR
- 1.000 MKD16,26 EUR
- 2.500 MKD40,64 EUR
- 5.000 MKD81,29 EUR
- 10.000 MKD162,57 EUR
- 50.000 MKD812,85 EUR
- 100.000 MKD1.625,71 EUR
- 1 EUR61,51 MKD
- 5 EUR307,56 MKD
- 10 EUR615,12 MKD
- 50 EUR3.075,59 MKD
- 100 EUR6.151,17 MKD
- 500 EUR30.755,87 MKD
- 1.000 EUR61.511,75 MKD
- 5.000 EUR307.558,75 MKD
- 10.000 EUR615.117,49 MKD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MKD sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MKD = 0,01626 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 61,512 MKD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MKD sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,18%: thấp nhất 0,01619, cao nhất 0,01633, trung bình 0,01624 EUR cho 1 MKD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.