Tỷ giá MKD sang CNY
1 Denar Macedonia bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MKD = 0,12135 CNY1 CNY = 8,241 MKDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,12135
- Cao nhất
- 0,12447
- Trung bình
- 0,12251
- Thay đổi
- −2,51%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,12135 | −0,00016 · −0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,1215 | −0,00013 · −0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,12163 | +0,00004 · +0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,12159 | +0,00012 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,12147 | −0,00024 · −0,20% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,12171 | −0,00046 · −0,38% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,12217 | +0,00006 · +0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,12211 | +0,00040 · +0,33% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,1217 | +0,00004 · +0,03% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,12167 | −0,00018 · −0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,12185 | 0,00000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,12185 | +0,00003 · +0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,12182 | −0,00013 · −0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,12195 | +0,00001 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,12194 | −0,00009 · −0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,12203 | +0,00012 · +0,10% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,12191 | −0,00059 · −0,48% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,1225 | +0,00028 · +0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,12222 | −0,00022 · −0,18% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,12244 | −0,00035 · −0,29% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,12279 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,12279 | +0,00041 · +0,34% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,12237 | −0,00123 · −1,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,12361 | +0,00013 · +0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,12348 | −0,00039 · −0,31% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,12387 | −0,00028 · −0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,12414 | −0,00019 · −0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,12434 | +0,00008 · +0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,12425 | −0,00005 · −0,04% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,12431 | −0,00016 · −0,13% |
Số tiền phổ biến
- 10 MKD1,21 CNY
- 50 MKD6,07 CNY
- 100 MKD12,13 CNY
- 250 MKD30,34 CNY
- 500 MKD60,67 CNY
- 1.000 MKD121,35 CNY
- 5.000 MKD606,73 CNY
- 10.000 MKD1.213,46 CNY
- 1 CNY8,24 MKD
- 5 CNY41,2 MKD
- 10 CNY82,41 MKD
- 50 CNY412,05 MKD
- 100 CNY824,09 MKD
- 500 CNY4.120,46 MKD
- 1.000 CNY8.240,92 MKD
- 5.000 CNY41.204,6 MKD
- 10.000 CNY82.409,2 MKD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MKD sang CNY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MKD = 0,12135 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 8,241 MKD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MKD sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,51%: thấp nhất 0,12135, cao nhất 0,12447, trung bình 0,12251 CNY cho 1 MKD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.