Tỷ giá MKD sang USD
1 Denar Macedonia bằng bao nhiêu Đô la Mỹ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MKD = 0,01819 USD1 USD = 54,987 MKDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01818
- Cao nhất
- 0,01854
- Trung bình
- 0,01829
- Thay đổi
- −1,90%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01819 | −0,00002 · −0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01821 | −0,00002 · −0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01822 | +0,00002 · +0,09% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01821 | +0,00002 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01819 | −0,00002 · −0,13% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01821 | −0,00006 · −0,32% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01827 | +0,00001 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01826 | +0,00007 · +0,36% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01819 | +0,00001 · +0,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01818 | −0,00003 · −0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01821 | +0,00001 · +0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0182 | 0,00000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0182 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0182 | −0,00001 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01821 | −0,00001 · −0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01822 | +0,00003 · +0,19% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01819 | −0,00008 · −0,45% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01827 | +0,00004 · +0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01823 | −0,00003 · −0,18% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01826 | −0,00005 · −0,25% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01831 | −0,00001 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01831 | +0,00007 · +0,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01825 | −0,00019 · −1,02% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01843 | +0,00002 · +0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01842 | −0,00005 · −0,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01847 | −0,00003 · −0,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01849 | −0,00002 · −0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01852 | +0,00001 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01851 | −0,00001 · −0,04% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01852 | −0,00002 · −0,11% |
Số tiền phổ biến
- 100 MKD1,82 USD
- 500 MKD9,09 USD
- 1.000 MKD18,19 USD
- 2.500 MKD45,46 USD
- 5.000 MKD90,93 USD
- 10.000 MKD181,86 USD
- 50.000 MKD909,3 USD
- 100.000 MKD1.818,6 USD
- 1 USD54,99 MKD
- 5 USD274,94 MKD
- 10 USD549,87 MKD
- 50 USD2.749,37 MKD
- 100 USD5.498,75 MKD
- 500 USD27.493,73 MKD
- 1.000 USD54.987,47 MKD
- 5.000 USD274.937,33 MKD
- 10.000 USD549.874,65 MKD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MKD sang USD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MKD = 0,01819 USD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USD = 54,987 MKD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MKD sang USD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,90%: thấp nhất 0,01818, cao nhất 0,01854, trung bình 0,01829 USD cho 1 MKD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.