Tỷ giá MGA sang UAH
1 Ariary Madagascar bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MGA = 0,009887 UAH1 UAH = 101,14 MGACập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0098624
- Cao nhất
- 0,01026
- Trung bình
- 0,01005
- Thay đổi
- −3,62%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,009887 | −0,0001526 · −1,52% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01004 | +0,00009 · +0,94% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,009946 | −0,0000224 · −0,22% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0099683 | +0,0000831 · +0,84% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0098852 | −0,0000258 · −0,26% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,009911 | −0,0000558 · −0,56% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0099668 | +0,0001044 · +1,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0098624 | −0,0001210 · −1,21% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0099835 | +0,0000196 · +0,20% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0099639 | −0,0000049 · −0,05% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0099688 | +0,0000551 · +0,56% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0099136 | −0,0000558 · −0,56% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0099694 | −0,0000928 · −0,92% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01006 | +0,00010 · +0,99% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0099637 | −0,0001160 · −1,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01008 | +0,00008 · +0,80% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01 | −0,0000675 · −0,67% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01007 | −0,00007 · −0,69% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01014 | −0,00003 · −0,33% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01017 | +0,00008 · +0,78% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01009 | +0,00001 · +0,11% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01008 | −0,00008 · −0,77% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01016 | +0,00002 · +0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01014 | −0,00002 · −0,21% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01016 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01016 | −0,00007 · −0,70% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01024 | +0,00012 · +1,21% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01011 | −0,00005 · −0,52% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01017 | +0,00001 · +0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01016 | −0,00010 · −0,99% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 MGA9,89 UAH
- 5.000 MGA49,43 UAH
- 10.000 MGA98,87 UAH
- 25.000 MGA247,17 UAH
- 50.000 MGA494,35 UAH
- 100.000 MGA988,7 UAH
- 500.000 MGA4.943,48 UAH
- 1.000.000 MGA9.886,96 UAH
- 10 UAH1.011,43 MGA
- 50 UAH5.057,17 MGA
- 100 UAH10.114,33 MGA
- 500 UAH50.571,67 MGA
- 1.000 UAH101.143,35 MGA
- 5.000 UAH505.716,73 MGA
- 10.000 UAH1.011.433,46 MGA
- 50.000 UAH5.057.167,3 MGA
- 100.000 UAH10.114.334,61 MGA
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MGA sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MGA = 0,009887 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 101,14 MGA. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MGA sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,62%: thấp nhất 0,0098624, cao nhất 0,01026, trung bình 0,01005 UAH cho 1 MGA.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.