Tỷ giá MGA sang GBP
1 Ariary Madagascar bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MGA = 0,0001657 GBP1 GBP = 6.033,47 MGACập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001637
- Cao nhất
- 0,0001721
- Trung bình
- 0,0001682
- Thay đổi
- −3,23%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0001657 | +0,0000021 · +1,26% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0001637 | −0,0000018 · −1,06% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001654 | +0,0000007 · +0,45% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001647 | −0,0000005 · −0,30% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001652 | +0,0000011 · +0,68% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001641 | −0,0000004 · −0,23% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001644 | −0,0000018 · −1,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001663 | +0,0000015 · +0,90% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001648 | −0,0000020 · −1,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001668 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001668 | −0,0000003 · −0,19% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001671 | +0,0000015 · +0,91% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001656 | −0,0000017 · −1,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0001674 | −0,0000020 · −1,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001693 | +0,0000015 · +0,90% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001678 | −0,0000018 · −1,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001696 | +0,0000016 · +0,95% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,000168 | −0,0000020 · −1,16% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,00017 | −0,0000006 · −0,36% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001706 | −0,0000003 · −0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001709 | +0,0000010 · +0,59% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001699 | +0,0000002 · +0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001696 | −0,0000010 · −0,60% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001707 | −0,0000003 · −0,17% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,000171 | −0,0000006 · −0,33% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001715 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001715 | −0,0000006 · −0,35% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001721 | +0,0000017 · +0,97% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001704 | −0,0000005 · −0,32% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,000171 | −0,0000003 · −0,16% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 MGA1,66 GBP
- 50.000 MGA8,29 GBP
- 100.000 MGA16,57 GBP
- 250.000 MGA41,44 GBP
- 500.000 MGA82,87 GBP
- 1.000.000 MGA165,74 GBP
- 5.000.000 MGA828,71 GBP
- 10.000.000 MGA1.657,42 GBP
- 1 GBP6.033,47 MGA
- 5 GBP30.167,36 MGA
- 10 GBP60.334,72 MGA
- 50 GBP301.673,62 MGA
- 100 GBP603.347,24 MGA
- 500 GBP3.016.736,2 MGA
- 1.000 GBP6.033.472,39 MGA
- 5.000 GBP30.167.361,97 MGA
- 10.000 GBP60.334.723,93 MGA
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MGA sang GBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MGA = 0,0001657 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 6.033,47 MGA. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MGA sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,23%: thấp nhất 0,0001637, cao nhất 0,0001721, trung bình 0,0001682 GBP cho 1 MGA.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.