Tỷ giá MGA sang USD
1 Ariary Madagascar bằng bao nhiêu Đô la Mỹ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MGA = 0,0002213 USD1 USD = 4.518,15 MGACập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0002195
- Cao nhất
- 0,0002281
- Trung bình
- 0,0002237
- Thay đổi
- −2,98%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0002213 | +0,0000007 · +0,33% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0002206 | −0,0000007 · −0,32% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0002213 | +0,0000019 · +0,84% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0002195 | −0,0000006 · −0,27% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,00022 | −0,0000016 · −0,71% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0002216 | +0,0000019 · +0,88% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0002197 | −0,0000027 · −1,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0002223 | +0,0000004 · +0,20% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0002219 | +0,0000005 · +0,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0002214 | +0,0000016 · +0,71% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0002198 | −0,0000014 · −0,64% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0002213 | −0,0000028 · −1,26% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0002241 | +0,0000021 · +0,95% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,000222 | −0,0000025 · −1,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0002245 | +0,0000019 · +0,84% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0002226 | −0,0000019 · −0,86% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0002245 | −0,0000015 · −0,67% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0002261 | +0,0000002 · +0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0002258 | +0,0000014 · +0,63% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0002244 | −0,0000002 · −0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0002246 | −0,0000013 · −0,58% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0002259 | +0,0000001 · +0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0002259 | −0,0000014 · −0,60% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0002272 | +0,0000004 · +0,16% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0002269 | −0,0000010 · −0,43% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0002278 | +0,0000021 · +0,92% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0002258 | −0,0000008 · −0,34% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0002265 | −0,0000003 · −0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0002269 | −0,0000013 · −0,55% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0002281 |
Số tiền phổ biến
- 10.000 MGA2,21 USD
- 50.000 MGA11,07 USD
- 100.000 MGA22,13 USD
- 250.000 MGA55,33 USD
- 500.000 MGA110,66 USD
- 1.000.000 MGA221,33 USD
- 5.000.000 MGA1.106,65 USD
- 10.000.000 MGA2.213,29 USD
- 1 USD4.518,15 MGA
- 5 USD22.590,77 MGA
- 10 USD45.181,54 MGA
- 50 USD225.907,68 MGA
- 100 USD451.815,35 MGA
- 500 USD2.259.076,77 MGA
- 1.000 USD4.518.153,54 MGA
- 5.000 USD22.590.767,71 MGA
- 10.000 USD45.181.535,42 MGA
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MGA sang USD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MGA = 0,0002213 USD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USD = 4.518,15 MGA. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MGA sang USD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,98%: thấp nhất 0,0002195, cao nhất 0,0002281, trung bình 0,0002237 USD cho 1 MGA.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.