Tỷ giá MGA sang JPY
1 Ariary Madagascar bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MGA = 0,03433 JPY1 JPY = 29,131 MGACập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03433
- Cao nhất
- 0,03613
- Trung bình
- 0,03529
- Thay đổi
- −4,98%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,03433 | −0,00038 · −1,11% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,03471 | +0,00009 · +0,26% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03462 | −0,00029 · −0,82% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03491 | +0,00022 · +0,63% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03469 | −0,00013 · −0,37% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03482 | −0,00021 · −0,61% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03503 | +0,00031 · +0,90% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03471 | −0,00042 · −1,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03514 | +0,00010 · +0,29% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03504 | +0,00012 · +0,33% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03492 | +0,00014 · +0,41% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03478 | −0,00025 · −0,71% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03503 | −0,00047 · −1,31% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03549 | +0,00035 · +1,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03514 | −0,00040 · −1,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03554 | +0,00035 · +1,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03519 | −0,00034 · −0,96% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03553 | −0,00029 · −0,81% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03582 | +0,00011 · +0,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0357 | +0,00023 · +0,65% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03547 | +0,00001 · +0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03546 | −0,00021 · −0,58% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03567 | +0,00001 · +0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03565 | −0,00032 · −0,89% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03597 | +0,00033 · +0,91% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03565 | −0,00023 · −0,65% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03588 | +0,00027 · +0,75% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03561 | −0,00002 · −0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03563 | −0,00005 · −0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03568 | −0,00044 · −1,23% |
Số tiền phổ biến
- 100 MGA3,43 JPY
- 500 MGA17,16 JPY
- 1.000 MGA34,33 JPY
- 2.500 MGA85,82 JPY
- 5.000 MGA171,64 JPY
- 10.000 MGA343,28 JPY
- 50.000 MGA1.716,38 JPY
- 100.000 MGA3.432,76 JPY
- 10 JPY291,31 MGA
- 50 JPY1.456,55 MGA
- 100 JPY2.913,11 MGA
- 500 JPY14.565,54 MGA
- 1.000 JPY29.131,09 MGA
- 5.000 JPY145.655,45 MGA
- 10.000 JPY291.310,9 MGA
- 50.000 JPY1.456.554,48 MGA
- 100.000 JPY2.913.108,97 MGA
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MGA sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MGA = 0,03433 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 29,131 MGA. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MGA sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,98%: thấp nhất 0,03433, cao nhất 0,03613, trung bình 0,03529 JPY cho 1 MGA.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.