Tỷ giá MGA sang CNY
1 Ariary Madagascar bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MGA = 0,0014602 CNY1 CNY = 684,86 MGACập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0014602
- Cao nhất
- 0,0015314
- Trung bình
- 0,0014967
- Thay đổi
- −4,65%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0014602 | −0,0000167 · −1,13% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0014768 | +0,0000048 · +0,32% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0014721 | −0,0000051 · −0,34% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0014772 | +0,0000115 · +0,78% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0014657 | −0,0000040 · −0,27% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0014696 | −0,0000114 · −0,77% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,001481 | +0,0000121 · +0,82% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,001469 | −0,0000179 · −1,21% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0014869 | +0,0000025 · +0,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0014844 | +0,0000026 · +0,18% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0014818 | +0,0000106 · +0,72% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0014712 | −0,0000104 · −0,70% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0014816 | −0,0000183 · −1,22% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0014999 | +0,0000125 · +0,84% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0014873 | −0,0000158 · −1,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0015032 | +0,0000124 · +0,83% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0014908 | −0,0000143 · −0,95% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0015051 | −0,0000106 · −0,70% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0015158 | +0,0000016 · +0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0015141 | +0,0000095 · +0,63% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0015046 | −0,0000021 · −0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0015068 | −0,0000081 · −0,54% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0015149 | +0,0000001 · +0,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0015148 | −0,0000087 · −0,57% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0015235 | +0,0000024 · +0,16% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0015211 | −0,0000072 · −0,47% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0015283 | +0,0000126 · +0,83% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0015157 | −0,0000056 · −0,37% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0015213 | −0,0000016 · −0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0015229 | −0,0000085 · −0,55% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 MGA1,46 CNY
- 5.000 MGA7,3 CNY
- 10.000 MGA14,6 CNY
- 25.000 MGA36,5 CNY
- 50.000 MGA73,01 CNY
- 100.000 MGA146,02 CNY
- 500.000 MGA730,08 CNY
- 1.000.000 MGA1.460,15 CNY
- 1 CNY684,86 MGA
- 5 CNY3.424,3 MGA
- 10 CNY6.848,61 MGA
- 50 CNY34.243,04 MGA
- 100 CNY68.486,08 MGA
- 500 CNY342.430,39 MGA
- 1.000 CNY684.860,79 MGA
- 5.000 CNY3.424.303,93 MGA
- 10.000 CNY6.848.607,85 MGA
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MGA sang CNY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MGA = 0,0014602 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 684,86 MGA. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MGA sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,65%: thấp nhất 0,0014602, cao nhất 0,0015314, trung bình 0,0014967 CNY cho 1 MGA.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.