Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang MGA

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Ariary Madagascar hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 99,364 MGA1 MGA = 0,01006 UAHCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
97,701
Cao nhất
101,39
Trung bình
99,599
Thay đổi
+0,92%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 202699,364−1,779 · −1,76%
25 thg 10, 2026101,14+1,54 · +1,54%
24 thg 10, 202699,606−0,938 · −0,93%
23 thg 10, 2026100,54+0,23 · +0,23%
22 thg 10, 2026100,32−0,84 · −0,83%
21 thg 10, 2026101,16+0,26 · +0,26%
20 thg 10, 2026100,90+0,57 · +0,56%
19 thg 10, 2026100,33−1,06 · −1,05%
18 thg 10, 2026101,39+1,23 · +1,23%
17 thg 10, 2026100,17−0,20 · −0,20%
16 thg 10, 2026100,36+0,05 · +0,05%
15 thg 10, 2026100,31−0,56 · −0,55%
14 thg 10, 2026100,87+0,56 · +0,56%
13 thg 10, 2026100,31+0,93 · +0,93%
12 thg 10, 202699,381−0,983 · −0,98%
11 thg 10, 2026100,36+1,16 · +1,16%
10 thg 10, 202699,209−0,792 · −0,79%
9 thg 10, 2026100,00+0,67 · +0,67%
8 thg 10, 202699,33+0,682 · +0,69%
7 thg 10, 202698,648+0,324 · +0,33%
6 thg 10, 202698,324−0,766 · −0,77%
5 thg 10, 202699,09−0,105 · −0,11%
4 thg 10, 202699,195+0,767 · +0,78%
3 thg 10, 202698,429−0,183 · −0,19%
2 thg 10, 202698,612+0,204 · +0,21%
1 thg 10, 202698,408+0,019 · +0,02%
30 thg 9, 202698,388+0,688 · +0,70%
29 thg 9, 202697,701−1,181 · −1,19%
28 thg 9, 202698,881+0,513 · +0,52%
27 thg 9, 202698,369−0,087 · −0,09%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH993,64 MGA
  • 50 UAH4.968,21 MGA
  • 100 UAH9.936,42 MGA
  • 500 UAH49.682,09 MGA
  • 1.000 UAH99.364,17 MGA
  • 5.000 UAH496.820,87 MGA
  • 10.000 UAH993.641,74 MGA
  • 50.000 UAH4.968.208,7 MGA
  • 100.000 UAH9.936.417,4 MGA
  • 100 MGA1,01 UAH
  • 500 MGA5,03 UAH
  • 1.000 MGA10,06 UAH
  • 2.500 MGA25,16 UAH
  • 5.000 MGA50,32 UAH
  • 10.000 MGA100,64 UAH
  • 50.000 MGA503,2 UAH
  • 100.000 MGA1.006,4 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang MGA hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 99,364 MGA theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MGA = 0,01006 UAH. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang MGA thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,92%: thấp nhất 97,701, cao nhất 101,39, trung bình 99,599 MGA cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.