Tỷ giá MGA sang EUR
1 Ariary Madagascar bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MGA = 0,0001954 EUR1 EUR = 5.118,27 MGACập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001954
- Cao nhất
- 0,0002014
- Trung bình
- 0,0001986
- Thay đổi
- −2,62%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0001954 | −0,0000022 · −1,10% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001975 | +0,0000008 · +0,42% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001967 | −0,0000001 · −0,06% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001968 | +0,0000014 · +0,71% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001955 | −0,0000004 · −0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001958 | −0,0000015 · −0,76% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001973 | +0,0000019 · +0,96% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001955 | −0,0000024 · −1,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001978 | +0,0000004 · +0,19% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001975 | +0,0000002 · +0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001972 | +0,0000011 · +0,58% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001961 | −0,0000019 · −0,96% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,000198 | −0,0000021 · −1,04% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0002001 | +0,0000019 · +0,98% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001981 | −0,0000022 · −1,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0002004 | +0,0000023 · +1,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001981 | −0,0000023 · −1,16% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0002004 | −0,0000009 · −0,44% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0002013 | −0,0000001 · −0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0002014 | +0,0000007 · +0,35% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0002007 | +0,0000011 · +0,56% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001995 | −0,0000012 · −0,62% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0002008 | +0,0000001 · +0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0002007 | −0,0000001 · −0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0002008 | +0,0000006 · +0,30% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0002002 | −0,0000004 · −0,18% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0002005 | +0,0000023 · +1,17% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001982 | −0,0000006 · −0,32% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001989 | −0,0000003 · −0,15% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0001992 | −0,0000015 · −0,74% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 MGA1,95 EUR
- 50.000 MGA9,77 EUR
- 100.000 MGA19,54 EUR
- 250.000 MGA48,84 EUR
- 500.000 MGA97,69 EUR
- 1.000.000 MGA195,38 EUR
- 5.000.000 MGA976,89 EUR
- 10.000.000 MGA1.953,78 EUR
- 1 EUR5.118,27 MGA
- 5 EUR25.591,35 MGA
- 10 EUR51.182,71 MGA
- 50 EUR255.913,55 MGA
- 100 EUR511.827,09 MGA
- 500 EUR2.559.135,46 MGA
- 1.000 EUR5.118.270,93 MGA
- 5.000 EUR25.591.354,63 MGA
- 10.000 EUR51.182.709,26 MGA
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MGA sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MGA = 0,0001954 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 5.118,27 MGA. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MGA sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,62%: thấp nhất 0,0001954, cao nhất 0,0002014, trung bình 0,0001986 EUR cho 1 MGA.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.