Tỷ giá KZT sang YER
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Rial Yemen hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,52093 YER1 YER = 1,92 KZTCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,5188
- Cao nhất
- 0,53756
- Trung bình
- 0,52623
- Thay đổi
- −2,51%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,52093 | −0,00136 · −0,26% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,52229 | −0,00015 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,52245 | −0,00330 · −0,63% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,52575 | −0,00129 · −0,24% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,52703 | +0,00260 · +0,50% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,52443 | −0,00006 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,52449 | +0,00330 · +0,63% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,5212 | −0,00025 · −0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,52145 | −0,00061 · −0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,52206 | +0,00045 · +0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,52161 | −0,00158 · −0,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,5232 | −0,00272 · −0,52% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,52591 | +0,00103 · +0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,52489 | +0,00390 · +0,75% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,52098 | +0,00059 · +0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,52039 | −0,00014 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,52053 | −0,00273 · −0,52% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,52326 | −0,00485 · −0,92% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,52812 | +0,00404 · +0,77% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,52408 | +0,00528 · +1,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,5188 | −0,00828 · −1,57% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,52707 | +0,00049 · +0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,52658 | −0,00066 · −0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,52724 | −0,00715 · −1,34% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,53438 | −0,00270 · −0,50% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,53708 | −0,00048 · −0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,53756 | +0,00130 · +0,24% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,53626 | +0,00237 · +0,44% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,53388 | −0,00103 · −0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,53492 | +0,00059 · +0,11% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT52,09 YER
- 500 KZT260,46 YER
- 1.000 KZT520,93 YER
- 5.000 KZT2.604,65 YER
- 10.000 KZT5.209,29 YER
- 50.000 KZT26.046,46 YER
- 100.000 KZT52.092,92 YER
- 500.000 KZT260.464,61 YER
- 1.000.000 KZT520.929,21 YER
- 1 YER1,92 KZT
- 5 YER9,6 KZT
- 10 YER19,2 KZT
- 25 YER47,99 KZT
- 50 YER95,98 KZT
- 100 YER191,96 KZT
- 500 YER959,82 KZT
- 1.000 YER1.919,65 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang YER hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,52093 YER theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 YER = 1,92 KZT. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang YER thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,51%: thấp nhất 0,5188, cao nhất 0,53756, trung bình 0,52623 YER cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.