Tỷ giá KZT sang XPT
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Platinum, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,0000014 XPT1 XPT = 701.846,95 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000013
- Cao nhất
- 0,0000014
- Trung bình
- 0,0000013
- Thay đổi
- +12,42%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000014 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000014 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000014 | 0,0000000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000014 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000014 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000013 | 0,0000000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000013 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000013 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000014 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000013 | 0,0000000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000014 | 0,0000000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000013 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000013 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000013 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000013 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000013 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000013 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000013 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000013 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000013 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000013 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000013 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000013 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000013 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000013 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000013 | 0,0000000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000013 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000013 | 0,0000000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000013 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000013 |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT0,000142 XPT
- 500 KZT0,000712 XPT
- 1.000 KZT0,001425 XPT
- 5.000 KZT0,007124 XPT
- 10.000 KZT0,0142 XPT
- 50.000 KZT0,0712 XPT
- 100.000 KZT0,1425 XPT
- 500.000 KZT0,7124 XPT
- 1.000.000 KZT1,42 XPT
- 1 XPT701.846,95 KZT
- 5 XPT3.509.234,73 KZT
- 10 XPT7.018.469,45 KZT
- 25 XPT17.546.173,64 KZT
- 50 XPT35.092.347,27 KZT
- 100 XPT70.184.694,55 KZT
- 500 XPT350.923.472,74 KZT
- 1.000 XPT701.846.945,48 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang XPT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,0000014 XPT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPT = 701.846,95 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang XPT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +12,42%: thấp nhất 0,0000013, cao nhất 0,0000014, trung bình 0,0000013 XPT cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.