Tỷ giá XPT sang KZT
1 Platinum, troy ounce bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XPT = 701.846,95 KZT1 KZT = 0,0000014 XPTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 701.846,95
- Cao nhất
- 789.041,61
- Trung bình
- 752.071,08
- Thay đổi
- −9,32%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 701.846,95 | −252,93 · −0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 702.099,87 | −3.233,09 · −0,46% |
| 23 thg 10, 2026 | 705.332,96 | −10.173,15 · −1,42% |
| 22 thg 10, 2026 | 715.506,11 | −23.481,93 · −3,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 738.988,04 | −4.902,01 · −0,66% |
| 20 thg 10, 2026 | 743.890,06 | −6.822,38 · −0,91% |
| 19 thg 10, 2026 | 750.712,44 | +9.835,53 · +1,33% |
| 18 thg 10, 2026 | 740.876,91 | +854,87 · +0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 740.022,04 | −5.035,41 · −0,68% |
| 16 thg 10, 2026 | 745.057,45 | +19.593,08 · +2,70% |
| 15 thg 10, 2026 | 725.464,37 | −22.268,21 · −2,98% |
| 14 thg 10, 2026 | 747.732,58 | −15.497,38 · −2,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 763.229,96 | −5.098,98 · −0,66% |
| 12 thg 10, 2026 | 768.328,93 | −132,83 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 768.461,76 | +35,84 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 768.425,92 | +8.086,52 · +1,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 760.339,40 | +16.749,27 · +2,25% |
| 8 thg 10, 2026 | 743.590,13 | −18.406,48 · −2,42% |
| 7 thg 10, 2026 | 761.996,62 | −16.985,84 · −2,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 778.982,45 | +12.394,88 · +1,62% |
| 5 thg 10, 2026 | 766.587,57 | +3.240,82 · +0,42% |
| 4 thg 10, 2026 | 763.346,75 | +899,74 · +0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 762.447,01 | −7.766,56 · −1,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 770.213,57 | +9.836,92 · +1,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 760.376,65 | +9.190,55 · +1,22% |
| 30 thg 9, 2026 | 751.186,10 | +2.717,07 · +0,36% |
| 29 thg 9, 2026 | 748.469,02 | −21.155,94 · −2,75% |
| 28 thg 9, 2026 | 769.624,96 | −18.416,09 · −2,34% |
| 27 thg 9, 2026 | 788.041,05 | −1.000,55 · −0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 789.041,61 | +15.057,41 · +1,95% |
Số tiền phổ biến
- 1 XPT701.846,95 KZT
- 5 XPT3.509.234,73 KZT
- 10 XPT7.018.469,45 KZT
- 25 XPT17.546.173,64 KZT
- 50 XPT35.092.347,27 KZT
- 100 XPT70.184.694,55 KZT
- 500 XPT350.923.472,74 KZT
- 1.000 XPT701.846.945,48 KZT
- 100 KZT0,000142 XPT
- 500 KZT0,000712 XPT
- 1.000 KZT0,001425 XPT
- 5.000 KZT0,007124 XPT
- 10.000 KZT0,0142 XPT
- 50.000 KZT0,0712 XPT
- 100.000 KZT0,1425 XPT
- 500.000 KZT0,7124 XPT
- 1.000.000 KZT1,42 XPT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XPT sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XPT = 701.846,95 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 0,0000014 XPT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XPT sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −9,32%: thấp nhất 701.846,95, cao nhất 789.041,61, trung bình 752.071,08 KZT cho 1 XPT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.