Tỷ giá KZT sang EGP
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,12211 EGP1 EGP = 8,19 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,11516
- Cao nhất
- 0,1231
- Trung bình
- 0,11796
- Thay đổi
- +4,22%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,12211 | +0,00036 · +0,29% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,12175 | −0,00135 · −1,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,1231 | +0,00173 · +1,42% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,12137 | +0,00033 · +0,28% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,12104 | +0,00008 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,12096 | +0,00309 · +2,62% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,11787 | −0,00018 · −0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,11805 | +0,00053 · +0,45% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,11752 | −0,00051 · −0,43% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,11803 | +0,00039 · +0,33% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,11764 | −0,00002 · −0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,11766 | +0,00056 · +0,48% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,1171 | +0,00112 · +0,97% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,11598 | +0,00053 · +0,46% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,11545 | −0,00003 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,11548 | −0,00054 · −0,47% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,11602 | −0,00108 · −0,92% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,1171 | +0,00104 · +0,90% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,11606 | +0,00090 · +0,78% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,11516 | −0,00222 · −1,90% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,11738 | +0,00085 · +0,73% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,11653 | +0,00008 · +0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,11646 | −0,00181 · −1,53% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,11826 | +0,00019 · +0,16% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,11808 | −0,00040 · −0,34% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,11848 | +0,00051 · +0,43% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,11797 | +0,00119 · +1,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,11677 | −0,00032 · −0,27% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,1171 | +0,00008 · +0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,11701 | −0,00014 · −0,12% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT12,21 EGP
- 500 KZT61,05 EGP
- 1.000 KZT122,11 EGP
- 5.000 KZT610,54 EGP
- 10.000 KZT1.221,07 EGP
- 50.000 KZT6.105,36 EGP
- 100.000 KZT12.210,73 EGP
- 500.000 KZT61.053,63 EGP
- 1.000.000 KZT122.107,27 EGP
- 10 EGP81,9 KZT
- 50 EGP409,48 KZT
- 100 EGP818,95 KZT
- 500 EGP4.094,76 KZT
- 1.000 EGP8.189,52 KZT
- 5.000 EGP40.947,6 KZT
- 10.000 EGP81.895,21 KZT
- 50.000 EGP409.476,04 KZT
- 100.000 EGP818.952,08 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,12211 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 8,19 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,22%: thấp nhất 0,11516, cao nhất 0,1231, trung bình 0,11796 EGP cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.