Tỷ giá KZT sang EGP hôm nay

Tỷ giá KZT sang EGP tháng 10 năm 2026

KZT/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,11808
Đóng cửa
0,12414
Thấp nhất
0,11516
Cao nhất
0,12414
Thay đổi
+4,78%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,12414+0,00283 · +2,33%
26 thg 10, 20260,12131−0,00080 · −0,65%
25 thg 10, 20260,12211+0,00036 · +0,29%
24 thg 10, 20260,12175−0,00135 · −1,09%
23 thg 10, 20260,1231+0,00173 · +1,42%
22 thg 10, 20260,12137+0,00033 · +0,28%
21 thg 10, 20260,12104+0,00008 · +0,07%
20 thg 10, 20260,12096+0,00309 · +2,62%
19 thg 10, 20260,11787−0,00018 · −0,15%
18 thg 10, 20260,11805+0,00053 · +0,45%
17 thg 10, 20260,11752−0,00051 · −0,43%
16 thg 10, 20260,11803+0,00039 · +0,33%
15 thg 10, 20260,11764−0,00002 · −0,02%
14 thg 10, 20260,11766+0,00056 · +0,48%
13 thg 10, 20260,1171+0,00112 · +0,97%
12 thg 10, 20260,11598+0,00053 · +0,46%
11 thg 10, 20260,11545−0,00003 · −0,03%
10 thg 10, 20260,11548−0,00054 · −0,47%
9 thg 10, 20260,11602−0,00108 · −0,92%
8 thg 10, 20260,1171+0,00104 · +0,90%
7 thg 10, 20260,11606+0,00090 · +0,78%
6 thg 10, 20260,11516−0,00222 · −1,90%
5 thg 10, 20260,11738+0,00085 · +0,73%
4 thg 10, 20260,11653+0,00008 · +0,07%
3 thg 10, 20260,11646−0,00181 · −1,53%
2 thg 10, 20260,11826+0,00019 · +0,16%
1 thg 10, 20260,11808−0,00040 · −0,34%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.