Tỷ giá KZT sang EGP hôm nay

Tỷ giá KZT sang EGP tháng 1 năm 2026

KZT/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,09403
Đóng cửa
0,09371
Thấp nhất
0,09209
Cao nhất
0,09426
Thay đổi
−1,28%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,09371+0,00054 · +0,58%
30 thg 1, 20260,09317+0,00036 · +0,39%
29 thg 1, 20260,09281−0,00086 · −0,92%
28 thg 1, 20260,09367−0,00009 · −0,10%
27 thg 1, 20260,09376+0,00003 · +0,03%
26 thg 1, 20260,09373+0,00011 · +0,12%
25 thg 1, 20260,09362+0,00045 · +0,48%
24 thg 1, 20260,09317−0,00001 · −0,02%
23 thg 1, 20260,09318−0,00018 · −0,19%
22 thg 1, 20260,09336−0,00003 · −0,04%
21 thg 1, 20260,09339+0,00011 · +0,11%
20 thg 1, 20260,09329+0,00120 · +1,30%
19 thg 1, 20260,09209−0,00016 · −0,17%
18 thg 1, 20260,09224+0,00013 · +0,14%
17 thg 1, 20260,09211−0,00026 · −0,28%
16 thg 1, 20260,09237−0,00025 · −0,27%
15 thg 1, 20260,09262+0,00019 · +0,21%
14 thg 1, 20260,09242+0,00011 · +0,11%
13 thg 1, 20260,09232−0,00033 · −0,35%
12 thg 1, 20260,092640,00000 · 0,00%
11 thg 1, 20260,09264−0,00015 · −0,17%
10 thg 1, 20260,0928+0,00026 · +0,28%
9 thg 1, 20260,09254−0,00005 · −0,05%
8 thg 1, 20260,09258−0,00016 · −0,18%
7 thg 1, 20260,09275+0,00046 · +0,50%
6 thg 1, 20260,09228−0,00191 · −2,03%
5 thg 1, 20260,09419−0,00007 · −0,08%
4 thg 1, 20260,09426+0,00001 · +0,01%
3 thg 1, 20260,09425+0,00029 · +0,31%
2 thg 1, 20260,09396−0,00006 · −0,07%
1 thg 1, 20260,09403−0,00090 · −0,95%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.