Tỷ giá EGP sang KZT
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 8,243 KZT1 KZT = 0,12131 EGPCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 8,124
- Cao nhất
- 8,684
- Trung bình
- 8,471
- Thay đổi
- −3,54%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 8,243 | +0,054 · +0,66% |
| 25 thg 10, 2026 | 8,19 | −0,024 · −0,29% |
| 24 thg 10, 2026 | 8,213 | +0,090 · +1,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 8,124 | −0,115 · −1,40% |
| 22 thg 10, 2026 | 8,239 | −0,023 · −0,28% |
| 21 thg 10, 2026 | 8,262 | −0,005 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 8,267 | −0,217 · −2,55% |
| 19 thg 10, 2026 | 8,484 | +0,013 · +0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 8,471 | −0,038 · −0,45% |
| 17 thg 10, 2026 | 8,509 | +0,036 · +0,43% |
| 16 thg 10, 2026 | 8,472 | −0,028 · −0,33% |
| 15 thg 10, 2026 | 8,501 | +0,002 · +0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 8,499 | −0,040 · −0,47% |
| 13 thg 10, 2026 | 8,539 | −0,083 · −0,96% |
| 12 thg 10, 2026 | 8,622 | −0,040 · −0,46% |
| 11 thg 10, 2026 | 8,662 | +0,002 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 8,659 | +0,041 · +0,47% |
| 9 thg 10, 2026 | 8,619 | +0,079 · +0,93% |
| 8 thg 10, 2026 | 8,54 | −0,077 · −0,89% |
| 7 thg 10, 2026 | 8,616 | −0,068 · −0,78% |
| 6 thg 10, 2026 | 8,684 | +0,165 · +1,93% |
| 5 thg 10, 2026 | 8,519 | −0,062 · −0,72% |
| 4 thg 10, 2026 | 8,581 | −0,006 · −0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 8,587 | +0,131 · +1,55% |
| 2 thg 10, 2026 | 8,456 | −0,013 · −0,16% |
| 1 thg 10, 2026 | 8,469 | +0,029 · +0,34% |
| 30 thg 9, 2026 | 8,44 | −0,037 · −0,43% |
| 29 thg 9, 2026 | 8,477 | −0,086 · −1,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 8,563 | +0,023 · +0,27% |
| 27 thg 9, 2026 | 8,54 | −0,006 · −0,07% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP82,43 KZT
- 50 EGP412,17 KZT
- 100 EGP824,33 KZT
- 500 EGP4.121,66 KZT
- 1.000 EGP8.243,31 KZT
- 5.000 EGP41.216,56 KZT
- 10.000 EGP82.433,13 KZT
- 50.000 EGP412.165,63 KZT
- 100.000 EGP824.331,26 KZT
- 100 KZT12,13 EGP
- 500 KZT60,66 EGP
- 1.000 KZT121,31 EGP
- 5.000 KZT606,55 EGP
- 10.000 KZT1.213,1 EGP
- 50.000 KZT6.065,52 EGP
- 100.000 KZT12.131,05 EGP
- 500.000 KZT60.655,23 EGP
- 1.000.000 KZT121.310,45 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 8,243 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 0,12131 EGP. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,54%: thấp nhất 8,124, cao nhất 8,684, trung bình 8,471 KZT cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.