Tỷ giá KZT sang EGP hôm nay

Tỷ giá KZT sang EGP tháng 12 năm 2025

KZT/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,09258
Đóng cửa
0,09492
Thấp nhất
0,09081
Cao nhất
0,09504
Thay đổi
+2,16%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,09492−0,00012 · −0,13%
30 thg 12, 20250,09504+0,00104 · +1,11%
29 thg 12, 20250,094−0,00026 · −0,27%
28 thg 12, 20250,09426+0,00024 · +0,25%
27 thg 12, 20250,09403+0,00094 · +1,01%
26 thg 12, 20250,09309+0,00055 · +0,59%
25 thg 12, 20250,09254−0,00075 · −0,80%
24 thg 12, 20250,09329+0,00118 · +1,28%
23 thg 12, 20250,09212+0,00005 · +0,06%
22 thg 12, 20250,09206+0,00005 · +0,05%
21 thg 12, 20250,09201−0,00014 · −0,16%
20 thg 12, 20250,09216+0,00006 · +0,07%
19 thg 12, 20250,0921−0,00041 · −0,45%
18 thg 12, 20250,09251+0,00062 · +0,68%
17 thg 12, 20250,09189−0,00011 · −0,12%
16 thg 12, 20250,092+0,00105 · +1,16%
15 thg 12, 20250,09094−0,00006 · −0,07%
14 thg 12, 20250,09101+0,00020 · +0,22%
13 thg 12, 20250,09081−0,00062 · −0,68%
12 thg 12, 20250,09143−0,00011 · −0,12%
11 thg 12, 20250,09154−0,00139 · −1,49%
9 thg 12, 20250,09292−0,00088 · −0,94%
8 thg 12, 20250,09381−0,00032 · −0,34%
7 thg 12, 20250,09413+0,00028 · +0,30%
6 thg 12, 20250,09385−0,00015 · −0,16%
5 thg 12, 20250,094−0,00058 · −0,61%
4 thg 12, 20250,09458+0,00094 · +1,00%
3 thg 12, 20250,09364+0,00061 · +0,66%
2 thg 12, 20250,09303+0,00046 · +0,49%
1 thg 12, 20250,09258−0,00034 · −0,36%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.