Tỷ giá KZT sang EGP hôm nay

Tỷ giá KZT sang EGP tháng 6 năm 2026

KZT/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,10789
Đóng cửa
0,1014
Thấp nhất
0,1014
Cao nhất
0,10789
Thay đổi
−5,56%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,1014−0,00038 · −0,38%
29 thg 6, 20260,10179−0,00012 · −0,12%
28 thg 6, 20260,1019−0,00008 · −0,08%
27 thg 6, 20260,10198−0,00006 · −0,06%
26 thg 6, 20260,102040,00000 · 0,00%
25 thg 6, 20260,10204−0,00008 · −0,08%
24 thg 6, 20260,10213−0,00004 · −0,04%
23 thg 6, 20260,10216−0,00022 · −0,21%
22 thg 6, 20260,10238+0,00010 · +0,10%
21 thg 6, 20260,10228−0,00003 · −0,03%
20 thg 6, 20260,10231−0,00005 · −0,05%
19 thg 6, 20260,10236+0,00014 · +0,14%
18 thg 6, 20260,10222−0,00070 · −0,68%
17 thg 6, 20260,10292+0,00002 · +0,01%
16 thg 6, 20260,10291−0,00215 · −2,04%
15 thg 6, 20260,10505−0,00097 · −0,91%
14 thg 6, 20260,10602+0,00001 · +0,01%
13 thg 6, 20260,10601−0,00064 · −0,60%
12 thg 6, 20260,10664+0,00046 · +0,43%
11 thg 6, 20260,10619+0,00021 · +0,20%
10 thg 6, 20260,10598−0,00141 · −1,32%
9 thg 6, 20260,10739+0,00066 · +0,62%
8 thg 6, 20260,10673+0,00035 · +0,33%
7 thg 6, 20260,10638−0,00083 · −0,78%
6 thg 6, 20260,10721+0,00051 · +0,48%
5 thg 6, 20260,10671+0,00017 · +0,16%
4 thg 6, 20260,10654+0,00077 · +0,72%
3 thg 6, 20260,10577−0,00085 · −0,80%
2 thg 6, 20260,10663−0,00126 · −1,17%
1 thg 6, 20260,10789+0,00051 · +0,48%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.