Tỷ giá KZT sang EGP hôm nay

Tỷ giá KZT sang EGP tháng 11 năm 2025

KZT/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,08894
Đóng cửa
0,09291
Thấp nhất
0,08894
Cao nhất
0,09291
Thay đổi
+4,29%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,09291+0,00050 · +0,54%
29 thg 11, 20250,09241+0,00015 · +0,17%
28 thg 11, 20250,09226+0,00027 · +0,30%
27 thg 11, 20250,09199−0,00050 · −0,54%
26 thg 11, 20250,09249+0,00061 · +0,66%
25 thg 11, 20250,09188+0,00061 · +0,67%
24 thg 11, 20250,09127−0,00006 · −0,07%
23 thg 11, 20250,09133+0,00025 · +0,28%
22 thg 11, 20250,09108−0,00029 · −0,32%
21 thg 11, 20250,09137+0,00002 · +0,02%
20 thg 11, 20250,09136+0,00060 · +0,67%
19 thg 11, 20250,09075+0,00063 · +0,70%
18 thg 11, 20250,09012+0,00034 · +0,38%
17 thg 11, 20250,08978−0,00039 · −0,43%
16 thg 11, 20250,09017+0,00053 · +0,59%
15 thg 11, 20250,08965−0,00039 · −0,43%
14 thg 11, 20250,09003+0,00008 · +0,09%
13 thg 11, 20250,08996+0,00007 · +0,08%
12 thg 11, 20250,08989−0,00033 · −0,36%
11 thg 11, 20250,09022+0,00028 · +0,31%
10 thg 11, 20250,08994−0,00018 · −0,20%
9 thg 11, 20250,09012−0,00007 · −0,08%
8 thg 11, 20250,09019+0,00033 · +0,37%
7 thg 11, 20250,08986−0,00042 · −0,47%
6 thg 11, 20250,09028+0,00006 · +0,06%
5 thg 11, 20250,09023+0,00038 · +0,42%
4 thg 11, 20250,08985+0,00034 · +0,38%
3 thg 11, 20250,08951+0,00055 · +0,62%
2 thg 11, 20250,08896+0,00002 · +0,02%
1 thg 11, 20250,08894−0,00016 · −0,18%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.