Tỷ giá KZT sang CNY hôm nay

Tỷ giá KZT sang CNY tháng 10 năm 2026

KZT/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01523
Đóng cửa
0,01471
Thấp nhất
0,01471
Cao nhất
0,01523
Thay đổi
−3,53%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,014710,00000 · 0,00%
26 thg 10, 20260,01471−0,00004 · −0,26%
25 thg 10, 20260,014750,00000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,01475−0,00010 · −0,71%
23 thg 10, 20260,01485−0,00004 · −0,29%
22 thg 10, 20260,0149+0,00007 · +0,44%
21 thg 10, 20260,014830,00000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,01484+0,00009 · +0,59%
19 thg 10, 20260,01475−0,00002 · −0,11%
18 thg 10, 20260,01477−0,00002 · −0,12%
17 thg 10, 20260,01478+0,00001 · +0,06%
16 thg 10, 20260,01478−0,00005 · −0,34%
15 thg 10, 20260,01483−0,00008 · −0,54%
14 thg 10, 20260,01491+0,00002 · +0,14%
13 thg 10, 20260,01489+0,00012 · +0,84%
12 thg 10, 20260,014760,00000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,01477+0,00001 · +0,05%
10 thg 10, 20260,01476−0,00008 · −0,53%
9 thg 10, 20260,01484−0,00015 · −1,00%
8 thg 10, 20260,01499+0,00011 · +0,76%
7 thg 10, 20260,01488+0,00015 · +1,00%
6 thg 10, 20260,01473−0,00022 · −1,49%
5 thg 10, 20260,01495+0,00001 · +0,05%
4 thg 10, 20260,01494−0,00001 · −0,08%
3 thg 10, 20260,01495−0,00021 · −1,37%
2 thg 10, 20260,01516−0,00007 · −0,45%
1 thg 10, 20260,01523−0,00002 · −0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.