Tỷ giá KZT sang CNY hôm nay

Tỷ giá KZT sang CNY tháng 11 năm 2025

KZT/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01344
Đóng cửa
0,0138
Thấp nhất
0,01342
Cao nhất
0,0138
Thay đổi
+2,89%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,0138+0,00002 · +0,14%
29 thg 11, 20250,01378+0,00006 · +0,47%
28 thg 11, 20250,01372+0,00007 · +0,53%
27 thg 11, 20250,01364−0,00006 · −0,44%
26 thg 11, 20250,0137+0,00004 · +0,30%
25 thg 11, 20250,013660,00000 · 0,00%
24 thg 11, 20250,01366−0,00001 · −0,08%
23 thg 11, 20250,01367+0,00005 · +0,40%
22 thg 11, 20250,01362−0,00009 · −0,66%
21 thg 11, 20250,01371−0,00001 · −0,05%
20 thg 11, 20250,01372+0,00003 · +0,24%
19 thg 11, 20250,01368+0,00007 · +0,53%
18 thg 11, 20250,01361+0,00006 · +0,41%
17 thg 11, 20250,01356−0,00002 · −0,17%
16 thg 11, 20250,01358+0,00004 · +0,28%
15 thg 11, 20250,01354+0,00001 · +0,08%
14 thg 11, 20250,01353−0,00002 · −0,16%
13 thg 11, 20250,013550,00000 · 0,00%
12 thg 11, 20250,01356−0,00004 · −0,28%
11 thg 11, 20250,0136+0,00002 · +0,11%
10 thg 11, 20250,01358+0,00002 · +0,18%
9 thg 11, 20250,01356−0,00001 · −0,09%
8 thg 11, 20250,01357+0,00004 · +0,30%
7 thg 11, 20250,01353−0,00004 · −0,28%
6 thg 11, 20250,01357−0,00003 · −0,22%
5 thg 11, 20250,0136+0,00004 · +0,27%
4 thg 11, 20250,01356+0,00008 · +0,60%
3 thg 11, 20250,01348+0,00006 · +0,43%
2 thg 11, 20250,01342−0,00002 · −0,16%
1 thg 11, 20250,01344+0,00003 · +0,22%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.