Tỷ giá KZT sang CNY hôm nay

Tỷ giá KZT sang CNY tháng 3 năm 2026

KZT/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01377
Đóng cửa
0,01434
Thấp nhất
0,01377
Cao nhất
0,01443
Thay đổi
+4,21%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,01434+0,00004 · +0,27%
30 thg 3, 20260,0143−0,00001 · −0,09%
29 thg 3, 20260,01432+0,00002 · +0,14%
28 thg 3, 20260,0143−0,00008 · −0,55%
27 thg 3, 20260,01437+0,00006 · +0,43%
26 thg 3, 20260,01431+0,00001 · +0,05%
25 thg 3, 20260,01431−0,00002 · −0,14%
24 thg 3, 20260,01432−0,00004 · −0,26%
23 thg 3, 20260,01436+0,00007 · +0,52%
22 thg 3, 20260,01429−0,00002 · −0,15%
21 thg 3, 20260,01431−0,00012 · −0,80%
20 thg 3, 20260,01443+0,00014 · +0,98%
19 thg 3, 20260,01429−0,00004 · −0,25%
18 thg 3, 20260,01432+0,00007 · +0,46%
17 thg 3, 20260,01426+0,00018 · +1,28%
16 thg 3, 20260,014080,00000 · 0,00%
15 thg 3, 20260,01407−0,00001 · −0,06%
14 thg 3, 20260,01408+0,00006 · +0,45%
13 thg 3, 20260,01402+0,00002 · +0,12%
12 thg 3, 20260,014−0,00006 · −0,42%
11 thg 3, 20260,01406+0,00021 · +1,54%
10 thg 3, 20260,01385−0,00010 · −0,70%
9 thg 3, 20260,01395−0,00003 · −0,22%
8 thg 3, 20260,01398+0,00001 · +0,06%
7 thg 3, 20260,01397−0,00002 · −0,11%
6 thg 3, 20260,01398+0,00011 · +0,80%
5 thg 3, 20260,01387+0,00003 · +0,25%
4 thg 3, 20260,01384+0,00006 · +0,45%
3 thg 3, 20260,013780,00000 · 0,00%
2 thg 3, 20260,01378+0,00001 · +0,08%
1 thg 3, 20260,01377+0,00001 · +0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.