Tỷ giá KZT sang CNY hôm nay

Tỷ giá KZT sang CNY tháng 5 năm 2026

KZT/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01474
Đóng cửa
0,0139
Thấp nhất
0,01386
Cao nhất
0,01475
Thay đổi
−5,82%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,0139+0,00004 · +0,30%
30 thg 5, 20260,01386−0,00015 · −1,10%
29 thg 5, 20260,01401−0,00014 · −0,97%
28 thg 5, 20260,01415+0,00002 · +0,14%
27 thg 5, 20260,01413−0,00023 · −1,58%
26 thg 5, 20260,01436−0,00001 · −0,04%
25 thg 5, 20260,01436−0,00005 · −0,31%
24 thg 5, 20260,01441−0,00001 · −0,05%
23 thg 5, 20260,01441−0,00003 · −0,18%
22 thg 5, 20260,01444+0,00002 · +0,12%
21 thg 5, 20260,01442−0,00002 · −0,14%
20 thg 5, 20260,01444−0,00005 · −0,36%
19 thg 5, 20260,0145+0,00002 · +0,12%
18 thg 5, 20260,01448−0,00003 · −0,18%
17 thg 5, 20260,0145−0,00001 · −0,04%
16 thg 5, 20260,01451+0,00018 · +1,24%
15 thg 5, 20260,01433−0,00012 · −0,85%
14 thg 5, 20260,01445−0,00015 · −1,02%
13 thg 5, 20260,0146−0,00005 · −0,34%
12 thg 5, 20260,01465−0,00010 · −0,68%
11 thg 5, 20260,014750,00000 · 0,00%
10 thg 5, 20260,01475+0,00004 · +0,25%
9 thg 5, 20260,01472+0,00008 · +0,52%
8 thg 5, 20260,01464−0,00006 · −0,44%
7 thg 5, 20260,0147−0,00003 · −0,17%
6 thg 5, 20260,01473+0,00001 · +0,06%
5 thg 5, 20260,01472−0,00002 · −0,12%
4 thg 5, 20260,014740,00000 · 0,00%
3 thg 5, 20260,014740,00000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,014740,00000 · 0,00%
1 thg 5, 20260,01474−0,00002 · −0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.