Tỷ giá KZT sang BYN
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,0064628 BYN1 BYN = 154,73 KZTCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0064628
- Cao nhất
- 0,00687
- Trung bình
- 0,0067063
- Thay đổi
- −5,20%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0064628 | −0,0000255 · −0,39% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0064883 | +0,0000034 · +0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,006485 | −0,0000934 · −1,42% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0065783 | −0,0000569 · −0,86% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0066352 | +0,0000234 · +0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0066119 | −0,0000101 · −0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,006622 | −0,0000434 · −0,65% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0066654 | +0,0000069 · +0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0066585 | +0,0000022 · +0,03% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0066563 | +0,0000004 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0066559 | −0,0000351 · −0,53% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0066911 | −0,0000056 · −0,08% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0066967 | −0,0000203 · −0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,006717 | +0,0000070 · +0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0067099 | +0,0000051 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0067048 | −0,0000014 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0067062 | −0,0000512 · −0,76% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0067574 | −0,0000950 · −1,39% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0068524 | +0,0000393 · +0,58% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0068131 | +0,0001123 · +1,68% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0067008 | −0,0000006 · −0,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0067013 | +0,0000055 · +0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0066959 | −0,0000243 · −0,36% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0067202 | −0,0001247 · −1,82% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0068449 | −0,0000087 · −0,13% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0068536 | −0,0000164 · −0,24% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,00687 | +0,0000046 · +0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0068654 | +0,0000409 · +0,60% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0068244 | −0,0000093 · −0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0068337 | +0,0000164 · +0,24% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT0,6463 BYN
- 500 KZT3,23 BYN
- 1.000 KZT6,46 BYN
- 5.000 KZT32,31 BYN
- 10.000 KZT64,63 BYN
- 50.000 KZT323,14 BYN
- 100.000 KZT646,28 BYN
- 500.000 KZT3.231,41 BYN
- 1.000.000 KZT6.462,82 BYN
- 1 BYN154,73 KZT
- 5 BYN773,66 KZT
- 10 BYN1.547,31 KZT
- 50 BYN7.736,56 KZT
- 100 BYN15.473,12 KZT
- 500 BYN77.365,59 KZT
- 1.000 BYN154.731,19 KZT
- 5.000 BYN773.655,94 KZT
- 10.000 BYN1.547.311,89 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,0064628 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 154,73 KZT. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,20%: thấp nhất 0,0064628, cao nhất 0,00687, trung bình 0,0067063 BYN cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.