Tỷ giá KZT sang BYN hôm nay

Tỷ giá KZT sang BYN tháng 1 năm 2026

KZT/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0057853
Đóng cửa
0,0056583
Thấp nhất
0,0055868
Cao nhất
0,005799
Thay đổi
−2,33%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0056583+0,0000447 · +0,80%
30 thg 1, 20260,0056136−0,0000344 · −0,61%
29 thg 1, 20260,005648−0,0000023 · −0,04%
28 thg 1, 20260,0056503−0,0000180 · −0,32%
27 thg 1, 20260,0056684+0,0000425 · +0,76%
26 thg 1, 20260,0056259+0,0000221 · +0,39%
25 thg 1, 20260,0056038+0,0000162 · +0,29%
24 thg 1, 20260,0055876+0,0000008 · +0,01%
23 thg 1, 20260,0055868−0,0000792 · −1,40%
22 thg 1, 20260,005666−0,0000099 · −0,17%
21 thg 1, 20260,0056759+0,0000162 · +0,29%
20 thg 1, 20260,0056597+0,0000246 · +0,44%
19 thg 1, 20260,0056351−0,0000005 · −0,01%
18 thg 1, 20260,0056356+0,0000034 · +0,06%
17 thg 1, 20260,0056323−0,0000480 · −0,84%
16 thg 1, 20260,0056802−0,0000076 · −0,13%
15 thg 1, 20260,0056878−0,0000359 · −0,63%
14 thg 1, 20260,0057237+0,0000226 · +0,40%
13 thg 1, 20260,0057011−0,0000280 · −0,49%
12 thg 1, 20260,0057291−0,0000093 · −0,16%
11 thg 1, 20260,0057384+0,0000115 · +0,20%
10 thg 1, 20260,0057269−0,0000628 · −1,08%
9 thg 1, 20260,0057897+0,0000272 · +0,47%
8 thg 1, 20260,0057624−0,0000090 · −0,16%
7 thg 1, 20260,0057714−0,0000080 · −0,14%
6 thg 1, 20260,0057794−0,0000040 · −0,07%
5 thg 1, 20260,0057834−0,0000155 · −0,27%
4 thg 1, 20260,005799+0,0000090 · +0,16%
3 thg 1, 20260,00579+0,0000038 · +0,07%
2 thg 1, 20260,0057862+0,0000009 · +0,02%
1 thg 1, 20260,0057853−0,0000079 · −0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.