Tỷ giá KZT sang BYN hôm nay

Tỷ giá KZT sang BYN tháng 11 năm 2025

KZT/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0064311
Đóng cửa
0,0057002
Thấp nhất
0,0057002
Cao nhất
0,0066151
Thay đổi
−11,28%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,0057002−0,0000574 · −1,00%
29 thg 11, 20250,0057575−0,0008576 · −12,96%
28 thg 11, 20250,0066151+0,0000322 · +0,49%
27 thg 11, 20250,0065829−0,0000239 · −0,36%
26 thg 11, 20250,0066068+0,0000335 · +0,51%
25 thg 11, 20250,0065733+0,0000092 · +0,14%
24 thg 11, 20250,0065642−0,0000094 · −0,14%
23 thg 11, 20250,0065736+0,0000173 · +0,26%
22 thg 11, 20250,0065563−0,0000264 · −0,40%
21 thg 11, 20250,0065827−0,0000003 · 0,00%
20 thg 11, 20250,006583+0,0000124 · +0,19%
19 thg 11, 20250,0065706+0,0000299 · +0,46%
18 thg 11, 20250,0065408+0,0000350 · +0,54%
17 thg 11, 20250,0065058−0,0000153 · −0,24%
16 thg 11, 20250,0065211+0,0000151 · +0,23%
15 thg 11, 20250,0065060,0000000 · 0,00%
14 thg 11, 20250,006506+0,0000063 · +0,10%
13 thg 11, 20250,0064997+0,0000054 · +0,08%
12 thg 11, 20250,0064943−0,0000157 · −0,24%
11 thg 11, 20250,00651+0,0000055 · +0,09%
10 thg 11, 20250,0065044+0,0000140 · +0,22%
9 thg 11, 20250,0064904−0,0000050 · −0,08%
8 thg 11, 20250,0064955+0,0000266 · +0,41%
7 thg 11, 20250,0064689−0,0000164 · −0,25%
6 thg 11, 20250,0064853−0,0000072 · −0,11%
5 thg 11, 20250,0064925+0,0000019 · +0,03%
4 thg 11, 20250,0064906+0,0000246 · +0,38%
3 thg 11, 20250,0064659+0,0000426 · +0,66%
2 thg 11, 20250,0064234−0,0000077 · −0,12%
1 thg 11, 20250,0064311+0,0000065 · +0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.