Tỷ giá KZT sang BYN hôm nay

Tỷ giá KZT sang BYN tháng 6 năm 2026

KZT/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0056448
Đóng cửa
0,0059721
Thấp nhất
0,0056325
Cao nhất
0,0059814
Thay đổi
+6,11%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,0059721−0,0000031 · −0,05%
29 thg 6, 20260,0059752−0,0000002 · 0,00%
28 thg 6, 20260,0059754−0,0000060 · −0,10%
27 thg 6, 20260,0059814+0,0001278 · +2,18%
26 thg 6, 20260,0058536+0,0000694 · +1,20%
25 thg 6, 20260,0057842+0,0000031 · +0,05%
24 thg 6, 20260,0057811+0,0000293 · +0,51%
23 thg 6, 20260,0057518+0,0000555 · +0,97%
22 thg 6, 20260,0056964+0,0000088 · +0,15%
21 thg 6, 20260,0056876−0,0000097 · −0,17%
20 thg 6, 20260,0056973+0,0000092 · +0,16%
19 thg 6, 20260,0056881+0,0000159 · +0,28%
18 thg 6, 20260,0056723−0,0000044 · −0,08%
17 thg 6, 20260,0056766+0,0000147 · +0,26%
16 thg 6, 20260,0056619+0,0000116 · +0,20%
15 thg 6, 20260,0056504−0,0000028 · −0,05%
14 thg 6, 20260,0056531−0,0000018 · −0,03%
13 thg 6, 20260,0056549+0,0000115 · +0,20%
12 thg 6, 20260,0056434+0,0000013 · +0,02%
11 thg 6, 20260,0056421−0,0000312 · −0,55%
10 thg 6, 20260,0056733−0,0000996 · −1,73%
9 thg 6, 20260,0057729+0,0000008 · +0,01%
8 thg 6, 20260,0057721+0,0000087 · +0,15%
7 thg 6, 20260,0057634−0,0000124 · −0,22%
6 thg 6, 20260,0057759−0,0000595 · −1,02%
5 thg 6, 20260,0058354+0,0000510 · +0,88%
4 thg 6, 20260,0057843+0,0001518 · +2,70%
3 thg 6, 20260,0056325−0,0000382 · −0,67%
2 thg 6, 20260,0056707+0,0000259 · +0,46%
1 thg 6, 20260,0056448+0,0000168 · +0,30%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.