Tỷ giá KZT sang BYN hôm nay

Tỷ giá KZT sang BYN tháng 12 năm 2025

KZT/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0060541
Đóng cửa
0,0057932
Thấp nhất
0,0055854
Cao nhất
0,0067306
Thay đổi
+1,63%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0057932+0,0000281 · +0,49%
30 thg 12, 20250,0057651+0,0000012 · +0,02%
29 thg 12, 20250,0057639−0,0000096 · −0,17%
28 thg 12, 20250,0057735+0,0000099 · +0,17%
27 thg 12, 20250,0057636+0,0000525 · +0,92%
26 thg 12, 20250,0057111+0,0000368 · +0,65%
25 thg 12, 20250,0056743−0,0000164 · −0,29%
24 thg 12, 20250,0056907+0,0000567 · +1,01%
23 thg 12, 20250,005634−0,0000347 · −0,61%
22 thg 12, 20250,0056687+0,0000001 · 0,00%
21 thg 12, 20250,0056686−0,0000011 · −0,02%
20 thg 12, 20250,0056697−0,0000123 · −0,22%
19 thg 12, 20250,005682−0,0000324 · −0,57%
18 thg 12, 20250,0057144+0,0000340 · +0,60%
17 thg 12, 20250,0056804+0,0000092 · +0,16%
16 thg 12, 20250,0056712+0,0000167 · +0,30%
15 thg 12, 20250,0056545+0,0000093 · +0,16%
14 thg 12, 20250,0056452−0,0000054 · −0,10%
13 thg 12, 20250,0056506+0,0000171 · +0,30%
12 thg 12, 20250,0056335+0,0000481 · +0,86%
11 thg 12, 20250,0055854−0,0000705 · −1,25%
9 thg 12, 20250,005656−0,0000209 · −0,37%
8 thg 12, 20250,0056769−0,0000045 · −0,08%
7 thg 12, 20250,0056814+0,0000085 · +0,15%
6 thg 12, 20250,0056728−0,0000437 · −0,77%
5 thg 12, 20250,0057166−0,0000892 · −1,54%
4 thg 12, 20250,0058058−0,0009248 · −13,74%
3 thg 12, 20250,0067306+0,0001028 · +1,55%
2 thg 12, 20250,0066278+0,0005736 · +9,47%
1 thg 12, 20250,0060541+0,0003540 · +6,21%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.