Tỷ giá KRW sang VND hôm nay

Tỷ giá KRW sang VND tháng 12 năm 2025

KRW/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
17,942
Đóng cửa
18,22
Thấp nhất
17,755
Cao nhất
18,337
Thay đổi
+1,38%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202518,22−0,111 · −0,60%
30 thg 12, 202518,331−0,006 · −0,03%
29 thg 12, 202518,337+0,068 · +0,37%
28 thg 12, 202518,269+0,017 · +0,09%
27 thg 12, 202518,252+0,009 · +0,05%
26 thg 12, 202518,243+0,055 · +0,30%
25 thg 12, 202518,188+0,204 · +1,13%
24 thg 12, 202517,984+0,228 · +1,29%
23 thg 12, 202517,755−0,055 · −0,31%
22 thg 12, 202517,81−0,043 · −0,24%
21 thg 12, 202517,8540,000 · 0,00%
20 thg 12, 202517,854+0,038 · +0,21%
19 thg 12, 202517,816−0,037 · −0,21%
18 thg 12, 202517,853+0,009 · +0,05%
17 thg 12, 202517,844−0,055 · −0,31%
16 thg 12, 202517,899+0,086 · +0,48%
15 thg 12, 202517,813−0,040 · −0,22%
14 thg 12, 202517,853+0,010 · +0,05%
13 thg 12, 202517,843−0,036 · −0,20%
12 thg 12, 202517,879−0,002 · −0,01%
11 thg 12, 202517,881−0,011 · −0,06%
9 thg 12, 202517,893−0,042 · −0,23%
8 thg 12, 202517,935+0,003 · +0,02%
7 thg 12, 202517,931+0,039 · +0,22%
6 thg 12, 202517,892−0,052 · −0,29%
5 thg 12, 202517,944+0,012 · +0,07%
4 thg 12, 202517,932−0,004 · −0,02%
3 thg 12, 202517,936−0,001 · −0,01%
2 thg 12, 202517,937−0,005 · −0,03%
1 thg 12, 202517,942−0,030 · −0,17%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.