Tỷ giá KRW sang VND hôm nay

Tỷ giá KRW sang VND tháng 2 năm 2026

KRW/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
17,917
Đóng cửa
18,152
Thấp nhất
17,449
Cao nhất
18,34
Thay đổi
+1,31%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 202618,152+0,002 · +0,01%
27 thg 2, 202618,151−0,190 · −1,04%
26 thg 2, 202618,34+0,089 · +0,49%
25 thg 2, 202618,252+0,191 · +1,06%
24 thg 2, 202618,06+0,092 · +0,51%
23 thg 2, 202617,969+0,082 · +0,46%
22 thg 2, 202617,887+0,007 · +0,04%
21 thg 2, 202617,879−0,005 · −0,03%
20 thg 2, 202617,885+0,021 · +0,12%
19 thg 2, 202617,864−0,105 · −0,59%
18 thg 2, 202617,969−0,012 · −0,07%
17 thg 2, 202617,981−0,004 · −0,02%
16 thg 2, 202617,985−0,028 · −0,16%
15 thg 2, 202618,013+0,074 · +0,41%
14 thg 2, 202617,939−0,028 · −0,15%
13 thg 2, 202617,967−0,039 · −0,22%
12 thg 2, 202618,006+0,200 · +1,12%
11 thg 2, 202617,806+0,009 · +0,05%
10 thg 2, 202617,796+0,075 · +0,42%
9 thg 2, 202617,722+0,272 · +1,56%
8 thg 2, 202617,449−0,195 · −1,11%
7 thg 2, 202617,644−0,045 · −0,26%
6 thg 2, 202617,69−0,058 · −0,33%
5 thg 2, 202617,748−0,166 · −0,93%
4 thg 2, 202617,913−0,002 · −0,01%
3 thg 2, 202617,916+0,142 · +0,80%
2 thg 2, 202617,774−0,143 · −0,80%
1 thg 2, 202617,9170,000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.