Tỷ giá KRW sang VND hôm nay

Tỷ giá KRW sang VND tháng 1 năm 2026

KRW/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
18,317
Đóng cửa
17,917
Thấp nhất
17,767
Cao nhất
18,317
Thay đổi
−1,66%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202617,917−0,089 · −0,49%
30 thg 1, 202618,006−0,254 · −1,39%
29 thg 1, 202618,26+0,042 · +0,23%
28 thg 1, 202618,217+0,161 · +0,89%
27 thg 1, 202618,057−0,127 · −0,70%
26 thg 1, 202618,184+0,076 · +0,42%
25 thg 1, 202618,107−0,040 · −0,22%
24 thg 1, 202618,147+0,271 · +1,52%
23 thg 1, 202617,876−0,046 · −0,26%
22 thg 1, 202617,922+0,076 · +0,42%
21 thg 1, 202617,846+0,079 · +0,45%
20 thg 1, 202617,767−0,086 · −0,48%
19 thg 1, 202617,8530,000 · 0,00%
18 thg 1, 202617,852+0,029 · +0,16%
17 thg 1, 202617,824+0,019 · +0,11%
16 thg 1, 202617,805−0,107 · −0,60%
15 thg 1, 202617,912+0,124 · +0,70%
14 thg 1, 202617,788−0,051 · −0,28%
13 thg 1, 202617,838−0,115 · −0,64%
12 thg 1, 202617,953−0,091 · −0,51%
11 thg 1, 202618,045−0,020 · −0,11%
10 thg 1, 202618,065−0,036 · −0,20%
9 thg 1, 202618,101−0,028 · −0,15%
8 thg 1, 202618,128−0,038 · −0,21%
7 thg 1, 202618,166−0,001 · 0,00%
6 thg 1, 202618,167+0,029 · +0,16%
5 thg 1, 202618,138−0,100 · −0,55%
4 thg 1, 202618,239−0,019 · −0,11%
3 thg 1, 202618,258+0,003 · +0,01%
2 thg 1, 202618,255−0,062 · −0,34%
1 thg 1, 202618,317+0,097 · +0,53%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.