Tỷ giá KRW sang VES
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Bolívar Venezuela hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,66796 VES1 VES = 1,497 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,62685
- Cao nhất
- 0,66796
- Trung bình
- 0,64932
- Thay đổi
- +6,56%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,66796 | +0,00039 · +0,06% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,66757 | +0,00128 · +0,19% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,6663 | +0,00061 · +0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,66569 | +0,00108 · +0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,6646 | +0,00077 · +0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,66383 | +0,00365 · +0,55% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,66018 | +0,00238 · +0,36% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,6578 | +0,00004 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,65776 | +0,00392 · +0,60% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,65384 | +0,00297 · +0,46% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,65087 | −0,00362 · −0,55% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,65449 | +0,00434 · +0,67% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,65015 | −0,00514 · −0,78% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,65529 | +0,00267 · +0,41% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,65262 | −0,00058 · −0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,6532 | +0,00162 · +0,25% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,65159 | −0,00135 · −0,21% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,65294 | +0,00272 · +0,42% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,65022 | +0,00162 · +0,25% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,6486 | +0,00467 · +0,73% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,64393 | +0,00006 · +0,01% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,64387 | −0,00058 · −0,09% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,64445 | +0,00637 · +1,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,63808 | +0,00570 · +0,90% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,63238 | −0,00095 · −0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,63333 | +0,00249 · +0,40% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,63084 | +0,00136 · +0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,62948 | −0,00050 · −0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,62997 | −0,00020 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,63017 | +0,00332 · +0,53% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW66,8 VES
- 500 KRW333,98 VES
- 1.000 KRW667,96 VES
- 5.000 KRW3.339,82 VES
- 10.000 KRW6.679,65 VES
- 50.000 KRW33.398,25 VES
- 100.000 KRW66.796,49 VES
- 500.000 KRW333.982,46 VES
- 1.000.000 KRW667.964,92 VES
- 1 VES1,5 KRW
- 5 VES7,49 KRW
- 10 VES14,97 KRW
- 25 VES37,43 KRW
- 50 VES74,85 KRW
- 100 VES149,71 KRW
- 500 VES748,54 KRW
- 1.000 VES1.497,08 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang VES hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,66796 VES theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VES = 1,497 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang VES thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,56%: thấp nhất 0,62685, cao nhất 0,66796, trung bình 0,64932 VES cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.