Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KRW sang QAR

1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Rial Qatar hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KRW = 0,0027543 QAR1 QAR = 363,06 KRWCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,00268
Cao nhất
0,0027543
Trung bình
0,0027161
Thay đổi
+2,52%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0027543+0,0000053 · +0,19%
25 thg 10, 20260,002749−0,0000013 · −0,05%
24 thg 10, 20260,0027504+0,0000017 · +0,06%
23 thg 10, 20260,0027487−0,0000025 · −0,09%
22 thg 10, 20260,0027512+0,0000043 · +0,16%
21 thg 10, 20260,0027469+0,0000010 · +0,04%
20 thg 10, 20260,0027459+0,0000129 · +0,47%
19 thg 10, 20260,002733+0,0000055 · +0,20%
18 thg 10, 20260,0027274+0,0000002 · +0,01%
17 thg 10, 20260,0027272+0,0000171 · +0,63%
16 thg 10, 20260,0027101+0,0000103 · +0,38%
15 thg 10, 20260,0026998−0,0000213 · −0,78%
14 thg 10, 20260,0027211+0,0000153 · +0,57%
13 thg 10, 20260,0027058−0,0000192 · −0,70%
12 thg 10, 20260,002725+0,0000094 · +0,34%
11 thg 10, 20260,0027156−0,0000002 · −0,01%
10 thg 10, 20260,0027158+0,0000020 · +0,07%
9 thg 10, 20260,0027138−0,0000078 · −0,29%
8 thg 10, 20260,0027216+0,0000024 · +0,09%
7 thg 10, 20260,0027192+0,0000078 · +0,29%
6 thg 10, 20260,0027114+0,0000083 · +0,31%
5 thg 10, 20260,0027031−0,0000067 · −0,25%
4 thg 10, 20260,0027099−0,0000004 · −0,02%
3 thg 10, 20260,0027103+0,0000270 · +1,01%
2 thg 10, 20260,0026833+0,0000023 · +0,09%
1 thg 10, 20260,0026809−0,0000051 · −0,19%
30 thg 9, 20260,002686+0,0000060 · +0,22%
29 thg 9, 20260,00268−0,0000002 · −0,01%
28 thg 9, 20260,0026803−0,0000061 · −0,23%
27 thg 9, 20260,0026864−0,0000001 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 100 KRW0,2754 QAR
  • 500 KRW1,38 QAR
  • 1.000 KRW2,75 QAR
  • 5.000 KRW13,77 QAR
  • 10.000 KRW27,54 QAR
  • 50.000 KRW137,72 QAR
  • 100.000 KRW275,43 QAR
  • 500.000 KRW1.377,17 QAR
  • 1.000.000 KRW2.754,34 QAR
  • 1 QAR363,06 KRW
  • 5 QAR1.815,32 KRW
  • 10 QAR3.630,64 KRW
  • 25 QAR9.076,59 KRW
  • 50 QAR18.153,18 KRW
  • 100 QAR36.306,35 KRW
  • 500 QAR181.531,76 KRW
  • 1.000 QAR363.063,53 KRW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KRW sang QAR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KRW = 0,0027543 QAR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 QAR = 363,06 KRW. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KRW sang QAR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,52%: thấp nhất 0,00268, cao nhất 0,0027543, trung bình 0,0027161 QAR cho 1 KRW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.