Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang QAR

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Rial Qatar hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 0,02321 QAR1 QAR = 43,088 JPYCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02297
Cao nhất
0,02321
Trung bình
0,02306
Thay đổi
+0,98%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,023210,00000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,02321+0,00002 · +0,07%
23 thg 10, 20260,02319+0,00012 · +0,50%
22 thg 10, 20260,02308+0,00005 · +0,21%
21 thg 10, 20260,02303+0,00002 · +0,10%
20 thg 10, 20260,023−0,00002 · −0,10%
19 thg 10, 20260,02303−0,00001 · −0,03%
18 thg 10, 20260,023030,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,02303−0,00002 · −0,09%
16 thg 10, 20260,02305−0,00002 · −0,11%
15 thg 10, 20260,02308+0,00007 · +0,30%
14 thg 10, 20260,02301+0,00002 · +0,07%
13 thg 10, 20260,02299+0,00001 · +0,05%
12 thg 10, 20260,02298−0,00001 · −0,05%
11 thg 10, 20260,022990,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,02299−0,00004 · −0,15%
9 thg 10, 20260,02303+0,00002 · +0,09%
8 thg 10, 20260,02301+0,00003 · +0,14%
7 thg 10, 20260,02297−0,00005 · −0,21%
6 thg 10, 20260,02302−0,00001 · −0,02%
5 thg 10, 20260,02303−0,00003 · −0,14%
4 thg 10, 20260,023060,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,023060,00000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,02306+0,00007 · +0,30%
1 thg 10, 20260,02299−0,00017 · −0,75%
30 thg 9, 20260,02316+0,00005 · +0,22%
29 thg 9, 20260,02311+0,00004 · +0,16%
28 thg 9, 20260,02308−0,00006 · −0,28%
27 thg 9, 20260,023140,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,02314+0,00016 · +0,68%

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY0,2321 QAR
  • 50 JPY1,16 QAR
  • 100 JPY2,32 QAR
  • 500 JPY11,6 QAR
  • 1.000 JPY23,21 QAR
  • 5.000 JPY116,04 QAR
  • 10.000 JPY232,08 QAR
  • 50.000 JPY1.160,42 QAR
  • 100.000 JPY2.320,84 QAR
  • 1 QAR43,09 JPY
  • 5 QAR215,44 JPY
  • 10 QAR430,88 JPY
  • 25 QAR1.077,2 JPY
  • 50 QAR2.154,39 JPY
  • 100 QAR4.308,79 JPY
  • 500 QAR21.543,93 JPY
  • 1.000 QAR43.087,87 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang QAR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 0,02321 QAR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 QAR = 43,088 JPY. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang QAR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,98%: thấp nhất 0,02297, cao nhất 0,02321, trung bình 0,02306 QAR cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.