Tỷ giá RUB sang QAR
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Rial Qatar hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 0,04532 QAR1 QAR = 22,066 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04257
- Cao nhất
- 0,04532
- Trung bình
- 0,04342
- Thay đổi
- +5,63%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,04532 | +0,00087 · +1,96% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04445 | −0,00023 · −0,51% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04468 | +0,00056 · +1,27% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04412 | +0,00015 · +0,35% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,04397 | +0,00075 · +1,74% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04322 | −0,00005 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04327 | −0,00079 · −1,79% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,04406 | +0,00060 · +1,38% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04346 | −0,00006 · −0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04352 | +0,00012 · +0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0434 | +0,00003 · +0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04338 | +0,00065 · +1,53% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04272 | −0,00002 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04274 | +0,00001 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04273 | −0,00010 · −0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04283 | +0,00026 · +0,60% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04257 | −0,00037 · −0,85% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04294 | +0,00004 · +0,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0429 | −0,00050 · −1,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,04341 | −0,00028 · −0,65% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04369 | +0,00019 · +0,43% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0435 | −0,00016 · −0,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04366 | +0,00002 · +0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04364 | +0,00018 · +0,41% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04347 | +0,00039 · +0,92% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04307 | −0,00007 · −0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04314 | −0,00002 · −0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04316 | +0,00002 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,04314 | +0,00032 · +0,75% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,04282 | −0,00009 · −0,20% |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB0,4532 QAR
- 50 RUB2,27 QAR
- 100 RUB4,53 QAR
- 500 RUB22,66 QAR
- 1.000 RUB45,32 QAR
- 5.000 RUB226,6 QAR
- 10.000 RUB453,19 QAR
- 50.000 RUB2.265,96 QAR
- 100.000 RUB4.531,91 QAR
- 1 QAR22,07 RUB
- 5 QAR110,33 RUB
- 10 QAR220,66 RUB
- 25 QAR551,64 RUB
- 50 QAR1.103,29 RUB
- 100 QAR2.206,57 RUB
- 500 QAR11.032,87 RUB
- 1.000 QAR22.065,75 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang QAR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 0,04532 QAR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 QAR = 22,066 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang QAR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,63%: thấp nhất 0,04257, cao nhất 0,04532, trung bình 0,04342 QAR cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.