Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EUR sang QAR

1 Euro bằng bao nhiêu Rial Qatar hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EUR = 4,085 QAR1 QAR = 0,24481 EURCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
4,068
Cao nhất
4,147
Trung bình
4,095
Thay đổi
−1,49%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20264,085+0,007 · +0,17%
25 thg 10, 20264,078−0,001 · −0,02%
24 thg 10, 20264,078−0,003 · −0,09%
23 thg 10, 20264,082−0,011 · −0,26%
22 thg 10, 20264,092+0,005 · +0,13%
21 thg 10, 20264,087−0,003 · −0,07%
20 thg 10, 20264,09+0,002 · +0,06%
19 thg 10, 20264,088−0,003 · −0,08%
18 thg 10, 20264,0910,000 · 0,00%
17 thg 10, 20264,091+0,001 · +0,01%
16 thg 10, 20264,09+0,005 · +0,11%
15 thg 10, 20264,086+0,005 · +0,13%
14 thg 10, 20264,081+0,013 · +0,32%
13 thg 10, 20264,068−0,009 · −0,23%
12 thg 10, 20264,077−0,001 · −0,03%
11 thg 10, 20264,078+0,001 · +0,02%
10 thg 10, 20264,077−0,013 · −0,33%
9 thg 10, 20264,091+0,012 · +0,30%
8 thg 10, 20264,079−0,009 · −0,23%
7 thg 10, 20264,088+0,006 · +0,14%
6 thg 10, 20264,082+0,011 · +0,28%
5 thg 10, 20264,071−0,027 · −0,66%
4 thg 10, 20264,098+0,002 · +0,04%
3 thg 10, 20264,0960,000 · 0,00%
2 thg 10, 20264,096−0,023 · −0,56%
1 thg 10, 20264,119−0,006 · −0,14%
30 thg 9, 20264,125−0,010 · −0,25%
29 thg 9, 20264,135−0,010 · −0,25%
28 thg 9, 20264,146−0,001 · −0,03%
27 thg 9, 20264,1470,000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR4,08 QAR
  • 5 EUR20,42 QAR
  • 10 EUR40,85 QAR
  • 50 EUR204,24 QAR
  • 100 EUR408,48 QAR
  • 500 EUR2.042,38 QAR
  • 1.000 EUR4.084,75 QAR
  • 5.000 EUR20.423,77 QAR
  • 10.000 EUR40.847,54 QAR
  • 10 QAR2,45 EUR
  • 50 QAR12,24 EUR
  • 100 QAR24,48 EUR
  • 250 QAR61,2 EUR
  • 500 QAR122,41 EUR
  • 1.000 QAR244,81 EUR
  • 5.000 QAR1.224,06 EUR
  • 10.000 QAR2.448,13 EUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR sang QAR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EUR = 4,085 QAR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 QAR = 0,24481 EUR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EUR sang QAR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,49%: thấp nhất 4,068, cao nhất 4,147, trung bình 4,095 QAR cho 1 EUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.