Tỷ giá QAR sang KRW
1 Rial Qatar bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 QAR = 363,76 KRW1 KRW = 0,002749 QARCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 363,48
- Cao nhất
- 373,98
- Trung bình
- 368,55
- Thay đổi
- −2,73%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 363,76 | +0,17 · +0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 363,59 | −0,22 · −0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 363,81 | +0,33 · +0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 363,48 | −0,57 · −0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 364,04 | −0,14 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 364,18 | −1,72 · −0,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 365,90 | −0,74 · −0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 366,65 | −0,03 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 366,68 | −2,32 · −0,63% |
| 16 thg 10, 2026 | 369,00 | −1,40 · −0,38% |
| 15 thg 10, 2026 | 370,40 | +2,90 · +0,79% |
| 14 thg 10, 2026 | 367,49 | −2,08 · −0,56% |
| 13 thg 10, 2026 | 369,57 | +2,60 · +0,71% |
| 12 thg 10, 2026 | 366,97 | −1,26 · −0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 368,24 | +0,03 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 368,21 | −0,27 · −0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 368,48 | +1,06 · +0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 367,42 | −0,33 · −0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 367,75 | −1,06 · −0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 368,81 | −1,13 · −0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 369,94 | +0,92 · +0,25% |
| 4 thg 10, 2026 | 369,02 | +0,06 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 368,97 | −3,71 · −1,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 372,68 | −0,33 · −0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 373,01 | +0,70 · +0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 372,30 | −0,83 · −0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 373,13 | +0,03 · +0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 373,10 | +0,85 · +0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 372,25 | +0,02 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 372,23 | −1,75 · −0,47% |
Số tiền phổ biến
- 1 QAR363,76 KRW
- 5 QAR1.818,82 KRW
- 10 QAR3.637,65 KRW
- 25 QAR9.094,11 KRW
- 50 QAR18.188,23 KRW
- 100 QAR36.376,45 KRW
- 500 QAR181.882,27 KRW
- 1.000 QAR363.764,54 KRW
- 100 KRW0,2749 QAR
- 500 KRW1,37 QAR
- 1.000 KRW2,75 QAR
- 5.000 KRW13,75 QAR
- 10.000 KRW27,49 QAR
- 50.000 KRW137,45 QAR
- 100.000 KRW274,9 QAR
- 500.000 KRW1.374,52 QAR
- 1.000.000 KRW2.749,03 QAR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá QAR sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 QAR = 363,76 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,002749 QAR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá QAR sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,73%: thấp nhất 363,48, cao nhất 373,98, trung bình 368,55 KRW cho 1 QAR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.